Wolverhampton Wanderers F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DDDWW Liverpool F.C.
- 22' Ryan Gravenberch
- HT0-0
- 46' ▲ C. Jones ▼ R. Gravenberch
- 59' ▲ Y. Mosquera ▼ M. Doherty
- 60' ▲ J. Bellegarde ▼ A. Gomes
- 60' ▲ T. Arokodare ▼ A. Armstrong
- 65' ▲ A. Robertson ▼ M. Kerkez
- 65' ▲ R. Ngumoha ▼ C. Gakpo
- 69' João Gomes
- 70' ▲ R. Gomes ▼ M. Mane
- 72' ▲ J. Gomez ▼ J. Frimpong
- 78' R. Gomes · T. Arokodare 1-0
- 79' ▲ H. Bueno ▼ D. M. Wolfe
- 79' ▲ F. Chiesa ▼ I. Konate
- 83' 1-1 M. Salah
- 90' Santiago Bueno
- 90' Andre · J. Tchatchoua 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Sa 6.9
- 2M. Doherty ▼ 59' 6.6
- 4S. Bueno 7.5
- 37L. Krejci 7.2
- 38J. Tchatchoua ⇢ 7.2
- 36M. Mane ▼ 70' 6.3
- 7Andre ⚽ 8.7
- 8Joao Gomes 7.2
- 6D. M. Wolfe ▼ 79' 6.6
- 47A. Gomes ▼ 60' 6.7
- 9A. Armstrong ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 31S. Johnstone
- 11Hwang Hee-Chan
- 27J. Bellegarde ▲ 60' 6.0
- 14T. Arokodare ▲ 60' 6.9
- 21R. Gomes ⚽ ▲ 70' 7.3
- 15Y. Mosquera ▲ 59' 6.5
- 24Toti
- 3H. Bueno ▲ 79' 6.5
- 17Pedro Lima
- 1Alisson 5.9
- 30J. Frimpong ▼ 72' 6.9
- 5I. Konate ▼ 79' 7.2
- 4V. van Dijk 6.9
- 6M. Kerkez ▼ 65' 6.7
- 38R. Gravenberch ▼ 46' 6.2
- 10A. Mac Allister 6.7
- 11M. Salah ⚽ 7.5
- 8D. Szoboszlai 7.2
- 18C. Gakpo ▼ 65' 6.6
- 22H. Ekitike 6.3
Dự bị 9
- 25G. Mamardashvili
- 14F. Chiesa ▲ 79' 6.5
- 17C. Jones ▲ 46' 6.2
- 68K. Morrison
- 26A. Robertson ▲ 65' 6.3
- 2J. Gomez ▲ 72' 6.0
- 47C. Ramsay
- 42T. Nyoni
- 73R. Ngumoha ▲ 65' 7.5
Thống kê
02⚑2
⚑1110
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm19
3Trúng đích7
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc11
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-1.27Bàn thắng ngăn chặn-1.27
315Chuyền bóng609
249Chuyền chính xác540
79%Chính xác chuyền89%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu64
45Ghi được119
82Thủng lưới92
0.96Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn42
27Hiệp hai73