Wolverhampton Wanderers F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-3 Liverpool F.C. tại FA Cup, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 16
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DDDWW Liverpool F.C.
- 17' Santiago Bueno
- HT0-0
- 51' 0-1 A. Robertson · C. Jones
- 53' 0-2 M. Salah · A. Robertson
- 55' Mohamed Salah
- 61' ▲ A. Armstrong ▼ A. Gomes
- 69' ▲ J. Frimpong ▼ M. Salah
- 69' ▲ F. Wirtz ▼ R. Ngumoha
- 71' Dominik Szoboszlai
- 74' 0-3 C. Jones · R. Gravenberch
- 75' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ T. Arokodare
- 75' ▲ R. Gomes ▼ Toti
- 81' ▲ I. Konate ▼ V. van Dijk
- 82' ▲ T. Nyoni ▼ A. Mac Allister
- 86' ▲ K. Morrison ▼ C. Gakpo
- 88' ▲ D. M. Wolfe ▼ H. Bueno
- 90'+5 João Gomes
- 90' Hwang Hee-Chan · S. Johnstone 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 31S. Johnstone ⇢ 7.7
- 15Y. Mosquera 6.2
- 4S. Bueno 6.0
- 24Toti ▼ 75' 6.2
- 38J. Tchatchoua 6.3
- 27J. Bellegarde 6.7
- 8Joao Gomes 6.6
- 36M. Mane 6.0
- 3H. Bueno ▼ 88' 6.5
- 47A. Gomes ▼ 61' 6.3
- 14T. Arokodare ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 25D. Bentley
- 2M. Doherty
- 9A. Armstrong ▲ 61' 6.5
- 11Hwang Hee-Chan ⚽ ▲ 75' 7.6
- 6D. M. Wolfe ▲ 88' 6.7
- 21R. Gomes ▲ 75' 6.9
- 37L. Krejci
- 74T. Edozie
- 17Pedro Lima
- 1Alisson 6.9
- 8D. Szoboszlai 7.7
- 2J. Gomez 6.5
- 4V. van Dijk ▼ 81' 7.5
- 26A. Robertson ⚽ ⇢ 8.2
- 38R. Gravenberch ⇢ 6.9
- 10A. Mac Allister ▼ 82' 6.5
- 11M. Salah ⚽ ▼ 69' 7.2
- 17C. Jones ⚽ ⇢ 8.3
- 73R. Ngumoha ▼ 69' 7.0
- 18C. Gakpo ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 25G. Mamardashvili
- 14F. Chiesa
- 5I. Konate ▲ 81' 5.6
- 30J. Frimpong ▲ 69' 6.5
- 6M. Kerkez
- 22H. Ekitike
- 68K. Morrison ▲ 86' 6.5
- 7F. Wirtz ▲ 69' 6.7
- 42T. Nyoni ▲ 82' 6.9
Thống kê
02⚑0
⚑1110
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm20
3Trúng đích9
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn6
0Phạt góc11
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
310Chuyền bóng628
251Chuyền chính xác575
81%Chính xác chuyền92%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
So sánh
47Trận đấu64
45Ghi được119
82Thủng lưới92
0.96Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn42
27Hiệp hai73