Wolverhampton Wanderers F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 3-0 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DDDWW Liverpool F.C.
- 5' J. Matipphản lưới 1-0
- 12' C. Dawson 2-0
- 42' ▲ Adama Traoré ▼ Hwang Hee-Chan
- 45'+4 Craig Dawson
- HT2-0
- 60' ▲ R. Jiménez ▼ Matheus Cunha
- 60' ▲ João Moutinho ▼ Pablo Sarabia
- 65' ▲ J. Henderson ▼ N. Keïta
- 71' Rúben Neves · Adama Traoré 3-0
- 75' Joe Gomez
- 76' ▲ H. Elliott ▼ Stefan Bajčetić
- 83' ▲ Jonny Castro ▼ R. Aït Nouri
- 83' ▲ Daniel Podence ▼ M. Lemina
- 85' ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 85' ▲ A. Oxlade-Chamberlain ▼ C. Gakpo
- 85' ▲ J. Milner ▼ Thiago Alcântara
- FT3-0
Đội hình
- 1José Sá 7.7
- 22Nélson Semedo 7.0
- 15C. Dawson ⚽ 7.7
- 23M. Kilman 8.7
- 3R. Aït Nouri ▼ 83' 6.9
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 42' 6.5
- 8Rúben Neves ⚽ 8.3
- 5M. Lemina ▼ 83' 6.9
- 27Matheus Nunes 6.9
- 21Pablo Sarabia ▼ 60' 6.6
- 12Matheus Cunha ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 37Adama Traoré ▲ 42' 7.3
- 9R. Jiménez ▲ 60' 6.7
- 28João Moutinho ▲ 60' 6.9
- 19Jonny Castro ▲ 83' 6.7
- 10Daniel Podence ▲ 83' 6.3
- 4N. Collins
- 59J. Hodge
- 64Hugo Bueno
- 25D. Bentley
- 1Alisson 6.3
- 66T. Alexander-Arnold 6.9
- 32J. Matip 6.0
- 2J. Gomez 6.7
- 26A. Robertson ▼ 85' 6.6
- 8N. Keïta ▼ 65' 6.7
- 43Stefan Bajčetić ▼ 76' 6.2
- 6Thiago Alcântara ▼ 85' 7.0
- 11Mohamed Salah 6.3
- 27D. Núñez 6.7
- 18C. Gakpo ▼ 85' 7.7
Dự bị 9
- 14J. Henderson ▲ 65' 6.7
- 19H. Elliott ▲ 76' 6.3
- 21K. Tsimikas ▲ 85' 6.9
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 85' 6.2
- 7J. Milner ▲ 85' 6.6
- 17C. Jones
- 62C. Kelleher
- 47N. Phillips
- 28Fábio Carvalho
Thống kê
01⚑2
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm22
6Trúng đích4
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn10
2Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
407Chuyền bóng544
305Chuyền chính xác465
75%Chính xác chuyền85%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu59
70Ghi được115
75Thủng lưới79
1.23Bàn thắng mỗi trận1.95
18Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai63