Wolverhampton Wanderers F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-3 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DDDWW Liverpool F.C.
- 4' Alexis Mac Allister
- 7' Hwang Hee-Chan · Pedro Neto 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Díaz ▼ A. Mac Allister
- 55' 1-1 C. Gakpo · Mohamed Salah
- 56' ▲ H. Elliott ▼ Diogo Jota
- 56' ▲ D. Núñez ▼ C. Gakpo
- 60' ▲ M. Doherty ▼ Hwang Hee-Chan
- 61' ▲ Fábio Silva ▼ Matheus Cunha
- 66' ▲ Hugo Bueno ▼ R. Aït-Nouri
- 71' Nélson Semedo
- 77' ▲ T. Doyle ▼ J. Bellegarde
- 78' ▲ B. Traoré ▼ M. Lemina
- 83' ▲ I. Konaté ▼ J. Quansah
- 85' 1-2 A. Robertson · Mohamed Salah
- 90'+2 Curtis Jones
- 90'+2 Harvey Elliott
- 90'+3 ▲ R. Gravenberch ▼ Mohamed Salah
- 90'+1 1-3 Hugo Buenophản lưới
- FT1-3
Đội hình
- 1José Sá 6.6
- 22Nélson Semedo 7.3
- 15C. Dawson 6.7
- 23M. Kilman 6.2
- 3R. Aït-Nouri ▼ 66' 7.5
- 8João Gomes 7.2
- 5M. Lemina ▼ 78' 7.2
- 11Hwang Hee-Chan ⚽ ▼ 60' 6.9
- 27J. Bellegarde ▼ 77' 6.3
- 7Pedro Neto ⇢ 7.5
- 12Matheus Cunha ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 2M. Doherty ▲ 60' 6.3
- 9Fábio Silva ▲ 61' 6.5
- 17Hugo Bueno ▲ 66' 5.9
- 20T. Doyle ▲ 77' 6.3
- 6B. Traoré ▲ 78' 6.2
- 24Toti Gomes
- 18S. Kalajdzic
- 21Pablo Sarabia
- 25D. Bentley
- 1Alisson Becker 6.5
- 2J. Gomez 6.7
- 32J. Matip 7.2
- 78J. Quansah ▼ 83' 7.3
- 26A. Robertson ⚽ 7.9
- 8D. Szoboszlai 7.2
- 10A. Mac Allister ▼ 46' 6.6
- 17C. Jones 7.0
- 11Mohamed Salah ⇢2 ▼ 90' 8.3
- 18C. Gakpo ⚽ ▼ 56' 7.2
- 20Diogo Jota ▼ 56' 7.0
Dự bị 9
- 7L. Díaz ▲ 46' 6.9
- 19H. Elliott ▲ 56' 7.2
- 9D. Núñez ▲ 56' 6.3
- 5I. Konaté ▲ 83' 7.2
- 38R. Gravenberch ▲ 90' 6.3
- 62C. Kelleher
- 3W. Endo
- 43Stefan Bajčetić
- 21K. Tsimikas
Thống kê
01⚑4
⚑430
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm16
2Trúng đích6
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi4
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
367Chuyền bóng729
296Chuyền chính xác638
81%Chính xác chuyền88%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu63
73Ghi được160
77Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận2.54
10Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn45
44Hiệp hai96