Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0, hòa 4, Liverpool F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DDDWW Liverpool F.C.
- 24' Reinildo Mandava
- HT0-0
- 61' 0-1 V. van Dijk · M. Salah
- 69' ▲ J. Gomez ▼ W. Endo
- 75' ▲ C. Jones ▼ C. Gakpo
- 80' ▲ R. Mundle ▼ N. Angulo
- 80' ▲ C. Talbi ▼ T. Hume
- 80' ▲ L. Geertruida ▼ O. Alderete
- 88' ▲ F. Chiesa ▼ H. Ekitike
- 90'+2 ▲ W. Isidor ▼ H. Diarra
- FT0-1
Đội hình
- 22R. Roefs 7.0
- 20N. Mukiele 7.0
- 5D. Ballard 6.7
- 15O. Alderete ▼ 80' 6.5
- 17R. Mandava 7.2
- 27N. Sadiki 7.2
- 28E. Le Fee 7.0
- 32T. Hume ▼ 80' 6.7
- 19H. Diarra ▼ 90' 6.9
- 10N. Angulo ▼ 80' 6.6
- 9B. Brobbey 5.9
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 3D. Cirkin
- 14R. Mundle ▲ 80' 6.5
- 7C. Talbi ▲ 80' 6.3
- 11C. Rigg
- 13L. O'Nien
- 6L. Geertruida ▲ 80' 7.3
- 18W. Isidor ▲ 90'
- 12E. Mayenda
- 1Alisson 7.3
- 3W. Endo ▼ 69' 7.0
- 5I. Konate 8.0
- 4V. van Dijk ⚽ 8.3
- 26A. Robertson 7.2
- 38R. Gravenberch 6.9
- 10A. Mac Allister 7.3
- 11M. Salah ⇢ 6.6
- 7F. Wirtz 6.6
- 18C. Gakpo ▼ 75' 7.6
- 22H. Ekitike ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 25G. Mamardashvili
- 14F. Chiesa ▲ 88' 6.5
- 17C. Jones ▲ 75' 6.9
- 6M. Kerkez
- 68K. Morrison
- 2J. Gomez ▲ 69' 7.0
- 47C. Ramsay
- 42T. Nyoni
- 73R. Ngumoha
Thống kê
01⚑3
⚑1100
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm23
2Trúng đích3
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn13
3Phạt góc11
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
372Chuyền bóng501
311Chuyền chính xác432
84%Chính xác chuyền86%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
51Trận đấu64
50Ghi được119
65Thủng lưới92
0.98Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn42
31Hiệp hai73