Liverpool F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 6, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Phong độ
- DDDWW Liverpool F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 39' S. Gerrard 1-0
- HT1-0
- 48' D. Sturridge · J. Henderson 2-0
- 61' ▲ Sung-Yong Ki ▼ C. Wickham
- 61' ▲ A. Johnson ▼ E. Giaccherini
- 76' 2-1 Sung-Yong Ki · A. Johnson
- 77' ▲ R. Sterling ▼ D. Sturridge
- 83' ▲ J. Colback ▼ A. Dossena
- FT2-1
Đội hình
- 22S. Mignolet
- 2G. Johnson
- 5D. Agger
- 37M. Škrtel
- 38J. Flanagan
- 8S. Gerrard
- 24J. Allen
- 14J. Henderson
- 10Philippe Coutinho
- 7L. Suárez
- 15D. Sturridge ▼ 77'
Dự bị 7
- 31R. Sterling ▲ 77'
- 1B. Jones
- 9Iago Aspas
- 12V. Moses
- 17M. Sakho
- 20A. Cissokho
- 21Lucas Leiva
- 25V. Mannone
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 3A. Dossena ▼ 83'
- 2P. Bardsley
- 27S. Vergini
- 33L. Cattermole
- 26L. Bridcutt
- 23E. Giaccherini ▼ 61'
- 17J. Altidore
- 10C. Wickham ▼ 61'
Dự bị 7
- 4Sung-Yong Ki ▲ 61'
- 11A. Johnson ▲ 61'
- 14J. Colback ▲ 83'
- 7S. Larsson
- 29V. Roberge
- 30I. Scocco
- 32O. Ustari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 37 | +65 | 86 | |
| 2 | 38 | 101 - 50 | +51 | 84 | |
| 3 | 38 | 71 - 27 | +44 | 82 | |
| 4 | 38 | 68 - 41 | +27 | 79 | |
| 5 | 38 | 61 - 39 | +22 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 51 | +4 | 69 | |
| 7 | 38 | 64 - 43 | +21 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 45 - 52 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 43 - 59 | -16 | 49 | |
| 11 | 38 | 33 - 48 | -15 | 45 | |
| 12 | 38 | 54 - 54 | 0 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 14 | 38 | 41 - 60 | -19 | 38 | |
| 15 | 38 | 39 - 61 | -22 | 38 | |
| 16 | 38 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 38 | 43 - 59 | -16 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 62 | -34 | 33 | |
| 19 | 38 | 40 - 85 | -45 | 32 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
110Ghi được60
55Thủng lưới75
2.56Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai35