Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0, hòa 4, Liverpool F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- Kevin Friend, England
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DDDWW Liverpool F.C.
- 19' Christian Benteke
- 30' ▲ D. Watmore ▼ J. Rodwell
- HT0-0
- 46' 0-1 C. Benteke · A. Lallana
- 58' Emre Can
- 61' ▲ Lucas Leiva ▼ J. Henderson
- 63' ▲ J. Lens ▼ A. Johnson
- 72' ▲ D. Yedlin ▼ S. Coates
- 77' Alberto Moreno
- 83' ▲ J. Ibe ▼ Philippe Coutinho
- 86' Jeremain Lens
- 90'+3 ▲ K. Touré ▼ Roberto Firmino
- FT0-1
Đội hình
- 25V. Mannone 7.0
- 5W. Brown 7.2
- 2B. Jones 6.5
- 22S. Coates ▼ 72' 6.7
- 3P. van Aanholt 7.0
- 11A. Johnson ▼ 63' 6.5
- 6L. Cattermole 6.9
- 8J. Rodwell ▼ 30' 6.7
- 21Y. M'Vila 6.9
- 18J. Defoe 6.7
- 9F. Borini 7.2
Dự bị 7
- 41D. Watmore ▲ 30' 6.8
- 17J. Lens ▲ 63' 6.4
- 24D. Yedlin ▲ 72' 6.3
- 19D. Graham
- 1C. Pantilimon
- 31T. Beadling
- 20O. Toivonen
- 22S. Mignolet 7.4
- 17M. Sakho 7.0
- 6D. Lovren 7.3
- 2N. Clyne 7.0
- 18Alberto Moreno 6.8
- 20A. Lallana ⇢ 6.7
- 14J. Henderson ▼ 61' 6.7
- 10Philippe Coutinho ▼ 83' 7.3
- 23E. Can 7.3
- 9C. Benteke ⚽ 7.4
- 11Roberto Firmino ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 21Lucas Leiva ▲ 61' 7.2
- 33J. Ibe ▲ 83' 6.8
- 4K. Touré ▲ 90'
- 44B. Smith
- 56C. Randall
- 34A. Bogdán
- 53João Carlos
Thống kê
01⚑6
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm17
3Trúng đích6
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
326Chuyền bóng465
216Chuyền chính xác337
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu63
56Ghi được100
72Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai54