Liverpool F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 6, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Trọng tài
- Anthony Taylor, England
- Phong độ
- DDDWW Liverpool F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 34' ▲ D. Origi ▼ Philippe Coutinho
- HT0-0
- 60' Lamine Koné
- 64' John O'Shea
- 67' Dejan Lovren
- 70' Steven Pienaar
- 75' D. Origi · J. Henderson 1-0
- 79' ▲ L. Gooch ▼ S. Pienaar
- 79' ▲ A. Januzaj ▼ D. Watmore
- 87' ▲ Lucas Leiva ▼ Roberto Firmino
- 90'+2 ▲ B. Woodburn ▼ G. Wijnaldum
- 90'+1 J. Milner11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Karius 7.3
- 6D. Lovren 7.9
- 2N. Clyne 7.2
- 32J. Matip 7.5
- 7J. Milner ⚽ 7.5
- 5G. Wijnaldum ▼ 90' 7.1
- 14J. Henderson ⇢ 8.5
- 10Philippe Coutinho ▼ 34' 6.5
- 23E. Can 7.5
- 11Roberto Firmino ▼ 87' 7.3
- 19S. Mané 7.3
Dự bị 7
- 27D. Origi ⚽ ▲ 34' 7.1
- 21Lucas Leiva ▲ 87'
- 58B. Woodburn ▲ 90'
- 22S. Mignolet
- 18Alberto Moreno
- 53O. Ejaria
- 17R. Klavan
- 13J. Pickford 6.8
- 16J. O'Shea 6.9
- 2B. Jones 7.2
- 23L. Koné 7.2
- 3P. van Aanholt 6.8
- 4J. Denayer 6.2
- 20S. Pienaar ▼ 79' 6.9
- 14D. Watmore ▼ 79' 6.2
- 17D. Ndong 6.3
- 28V. Anichebe 6.6
- 18J. Defoe 6.4
Dự bị 7
- 46L. Gooch ▲ 79' 6.3
- 44A. Januzaj ▲ 79' 6.2
- 7S. Larsson
- 1V. Mannone
- 10W. Khazri
- 21Javi Manquillo
- 22D. Love
Thống kê
01⚑9
⚑430
77%Kiểm soát bóng23%
27Dứt điểm6
7Trúng đích1
13Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
9Phạt góc4
0Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
702Chuyền bóng205
608Chuyền chính xác125
87%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
98Ghi được32
48Thủng lưới73
1.96Bàn thắng mỗi trận0.74
19Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai21