Liverpool F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 6, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Phong độ
- DDDWW Liverpool F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- HT0-0
- 67' ▲ S. Gerrard ▼ A. Lallana
- 70' ▲ R. Álvarez ▼ J. Altidore
- 70' ▲ L. Cattermole ▼ S. Larsson
- 78' ▲ L. Marković ▼ Philippe Coutinho
- 79' ▲ W. Buckley ▼ A. Johnson
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Mignolet
- 4K. Touré
- 2G. Johnson
- 37M. Škrtel
- 18Alberto Moreno
- 21Lucas Leiva
- 20A. Lallana ▼ 67'
- 14J. Henderson
- 10Philippe Coutinho ▼ 78'
- 31R. Sterling
- 9R. Lambert
Dự bị 7
- 8S. Gerrard ▲ 67'
- 50L. Marković ▲ 78'
- 1B. Jones
- 3José Enrique
- 6D. Lovren
- 23E. Can
- 24J. Allen
- 1C. Pantilimon
- 15A. Réveillère
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 27S. Vergini
- 11A. Johnson ▼ 79'
- 14Jordi Gómez
- 7S. Larsson ▼ 70'
- 4L. Bridcutt
- 17J. Altidore ▼ 70'
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 20R. Álvarez ▲ 70'
- 6L. Cattermole ▲ 70'
- 30W. Buckley ▲ 79'
- 8J. Rodwell
- 9S. Fletcher
- 25V. Mannone
- 34T. Robson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu44
75Ghi được39
71Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận0.89
18Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai20