Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Anh · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland: vị trí 20 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh — điểm: 5, số trận: 8. Trận tiếp theo: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Brentford F.C., 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-0 Leeds United A.F.C., 25 tháng 10.
- Phong độ
- LWLDD
- HLV
- R. Le Bris · Từ 2024
- Vị trí
- 20 · Đ: 5 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland · 49.000
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
02-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 12
-
A. Browne Không có tên -
K. Danso Treo giò -
T. Meunier Chấn thương cơ -
M. Ellborg Không có tên -
R. Mundle Chấn thương đầu gối -
H. Diarra Chấn thương gân kheo -
C. Talbi Không có tên -
B. Brobbey Không có tên -
J. Ta Bi Không có tên -
D. Ballard Chấn thương cơ -
J. Angulo Không có tên -
W. Isidor Chấn thương
Thống kê
40%20%40%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 2,6
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–2–7
- Sân khách
- 8–6–9
- Thắng đậm nhất
- 5-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 1-07× · 18%
- 1-16× · 15%
- 2-15× · 13%
- 0-14× · 10%
- 0-23× · 8%
- 0-02× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | 2 | 4-2-3-1 |
| UEFA Europa League | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 1 | — |
| Premier League - Summer Series | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 1 | — |
| League Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 741, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.