West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW West Ham United
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 14' C. Summerville · J. Bowen 1-0
- 28' J. Bowen11m 2-0
- 30' Daniel Ballard
- 35' Reinildo Mandava
- 43' M. Fernandes 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Cirkin ▼ R. Mandava
- 46' ▲ C. Talbi ▼ R. Mundle
- 46' ▲ H. Diarra ▼ T. Hume
- 66' 3-1 B. Brobbey · N. Mukiele
- 70' ▲ C. Wilson ▼ Pablo
- 70' ▲ M. Diouf ▼ O. Scarles
- 71' Valentín Castellanos
- 75' ▲ F. Potts ▼ T. Castellanos
- 75' ▲ W. Isidor ▼ E. Mayenda
- 80' Noah Sadiki
- 83' ▲ L. O'Nien ▼ N. Mukiele
- 88' Habib Diarra
- 90'+1 Mateus Fernandes
- 90'+3 ▲ M. Kilman ▼ C. Summerville
- FT3-1
Đội hình
- 23A. Areola 6.6
- 29A. Wan-Bissaka 6.9
- 15K. Mavropanos 6.0
- 25J. Todibo 6.7
- 30O. Scarles ▼ 70' 7.3
- 20J. Bowen ⚽ ⇢ 7.9
- 28T. Soucek 7.2
- 18M. Fernandes ⚽ 8.9
- 7C. Summerville ⚽ ▼ 90' 8.0
- 19Pablo ▼ 70' 5.9
- 11T. Castellanos ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 1M. Hermansen
- 2K. Walker-Peters
- 27S. Magassa
- 9C. Wilson ▲ 70' 6.7
- 8J. Ward-Prowse
- 3M. Kilman ▲ 90'
- 32F. Potts ▲ 75' 7.9
- 12M. Diouf ▲ 70' 6.9
- 55M. Kante
- 22R. Roefs 6.2
- 20N. Mukiele ⇢ ▼ 83' 6.2
- 5D. Ballard 6.5
- 15O. Alderete 6.3
- 17R. Mandava ▼ 46' 5.5
- 32T. Hume ▼ 46' 5.7
- 27N. Sadiki 6.6
- 28E. Le Fee 6.7
- 14R. Mundle ▼ 46' 5.9
- 12E. Mayenda ▼ 75' 6.2
- 9B. Brobbey ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 3D. Cirkin ▲ 46' 6.9
- 7C. Talbi ▲ 46' 6.3
- 11C. Rigg
- 19H. Diarra ▲ 46' 6.3
- 13L. O'Nien ▲ 83' 6.3
- 6L. Geertruida
- 18W. Isidor ▲ 75' 6.7
- 24S. Adingra
Thống kê
02⚑3
⚑340
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
-1.78Bàn thắng ngăn chặn-1.78
366Chuyền bóng406
279Chuyền chính xác335
76%Chính xác chuyền83%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu51
59Ghi được50
75Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận0.98
8Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai31