Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-1 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1, hòa 4, West Ham United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWWWW West Ham United
- 22' Jordi Gómez11m 1-0
- 29' 1-1 S. Downing · K. Nolan
- HT1-1
- 62' ▲ S. Fletcher ▼ J. Altidore
- 70' ▲ R. Álvarez ▼ A. Johnson
- 81' ▲ E. Valencia ▼ K. Nolan
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Pantilimon
- 15A. Réveillère
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 27S. Vergini
- 11A. Johnson ▼ 70'
- 6L. Cattermole
- 14Jordi Gómez
- 7S. Larsson
- 17J. Altidore ▼ 62'
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 9S. Fletcher ▲ 62'
- 20R. Álvarez ▲ 70'
- 4L. Bridcutt
- 8J. Rodwell
- 25V. Mannone
- 22S. Coates
- 30W. Buckley
- 13Adrián
- 2W. Reid
- 5J. Tomkins
- 3A. Cresswell
- 8C. Kouyaté
- 18C. Jenkinson
- 11S. Downing
- 4K. Nolan ▼ 81'
- 30A. Song
- 9A. Carroll
- 15D. Sakho
Dự bị 7
- 31E. Valencia ▲ 81'
- 10M. Zárate
- 17J. O'Brien
- 19J. Collins
- 21M. Amalfitano
- 22J. Jääskeläinen
- 24C. Cole
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
39Ghi được51
58Thủng lưới57
0.89Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31