West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Trọng tài
- Mike Dean, England
- Phong độ
- DWWWW West Ham United
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 30' M. Antonio 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ A. Carroll ▼ E. Emenike
- 65' ▲ V. Moses ▼ M. Lanzini
- 65' ▲ J. Rodwell ▼ L. Cattermole
- 71' Sam Byram
- 82' ▲ Pedro Obiang ▼ M. Noble
- FT1-0
Đội hình
- 13Adrián 7.4
- 19J. Collins 7.4
- 21A. Ogbonna 7.5
- 3A. Cresswell 7.0
- 22S. Byram 6.9
- 27D. Payet 7.2
- 16M. Noble ▼ 82' 6.7
- 8C. Kouyaté 7.6
- 30M. Antonio ⚽ 7.2
- 28M. Lanzini ▼ 65' 6.5
- 29E. Emenike ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 9A. Carroll ▲ 59' 6.8
- 20V. Moses ▲ 65' 6.8
- 14Pedro Obiang ▲ 82' 6.3
- 1D. Randolph
- 4A. Song
- 25D. Henry
- 35R. Oxford
- 25V. Mannone 6.7
- 16J. O'Shea 7.2
- 23L. Koné 6.9
- 27J. Kirchhoff 7.6
- 3P. van Aanholt 6.6
- 24D. Yedlin 6.8
- 6L. Cattermole ▼ 65' 6.7
- 21Y. M'Vila 7.1
- 22W. Khazri 7.0
- 18J. Defoe 6.7
- 10D. N'Doye 6.4
Dự bị 7
- 8J. Rodwell ▲ 65' 6.8
- 2B. Jones
- 7S. Larsson
- 9F. Borini
- 13J. Pickford
- 15Y. Kaboul
- 20O. Toivonen
Thống kê
01⚑5
⚑600
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị2
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
417Chuyền bóng377
296Chuyền chính xác246
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu41
84Ghi được56
64Thủng lưới72
1.65Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai34