Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-2 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1, hòa 4, West Ham United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWWWW West Ham United
- 9' 0-1 A. Carroll · M. Noble
- HT0-1
- 46' ▲ P. Armero ▼ G. McCartney
- 50' 0-2 M. Diamé · A. Carroll
- 53' ▲ A. Johnson ▼ L. Cattermole
- 60' ▲ C. Gardner ▼ J. OShea
- 65' A. Johnson · C. Gardner 1-2
- 79' ▲ I. Scocco ▼ Sung-Yong Ki
- 79' ▲ R. Johnson ▼ M. Diamé
- 84' ▲ A. Nocerino ▼ K. Nolan
- FT1-2
Đội hình
- 25V. Mannone
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 2P. Bardsley
- 27S. Vergini
- 28Marcos Alonso
- 33L. Cattermole ▼ 53'
- 4Sung-Yong Ki ▼ 79'
- 26L. Bridcutt
- 10C. Wickham
- 31F. Borini
Dự bị 7
- 11A. Johnson ▲ 53'
- 8C. Gardner ▲ 60'
- 30I. Scocco ▲ 79'
- 14J. Colback
- 17J. Altidore
- 24Carlos Cuéllar
- 32O. Ustari
- 13Adrián
- 20G. Demel
- 3G. McCartney ▼ 46'
- 2W. Reid
- 5J. Tomkins
- 23S. Downing
- 4K. Nolan ▼ 84'
- 14M. Taylor
- 16M. Noble
- 21M. Diamé ▼ 79'
- 9A. Carroll
Dự bị 7
- 8P. Armero ▲ 46'
- 28R. Johnson ▲ 79'
- 47A. Nocerino ▲ 84'
- 7M. Jarvis
- 22J. Jääskeläinen
- 24C. Cole
- 26J. Cole
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 37 | +65 | 86 | |
| 2 | 38 | 101 - 50 | +51 | 84 | |
| 3 | 38 | 71 - 27 | +44 | 82 | |
| 4 | 38 | 68 - 41 | +27 | 79 | |
| 5 | 38 | 61 - 39 | +22 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 51 | +4 | 69 | |
| 7 | 38 | 64 - 43 | +21 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 45 - 52 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 43 - 59 | -16 | 49 | |
| 11 | 38 | 33 - 48 | -15 | 45 | |
| 12 | 38 | 54 - 54 | 0 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 14 | 38 | 41 - 60 | -19 | 38 | |
| 15 | 38 | 39 - 61 | -22 | 38 | |
| 16 | 38 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 38 | 43 - 59 | -16 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 62 | -34 | 33 | |
| 19 | 38 | 40 - 85 | -45 | 32 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
60Ghi được49
75Thủng lưới69
1.22Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28