West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 12, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Phong độ
- WWWWL West Ham United
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- HT0-0
- 56' ▲ J. Collison ▼ M. Jarvis
- 58' ▲ J. O'Brien ▼ G. Demel
- 72' ▲ A. Johnson ▼ F. Borini
- 73' ▲ S. Fletcher ▼ J. Altidore
- 75' ▲ C. Cole ▼ J. Cole
- 81' ▲ A. Dossena ▼ P. Bardsley
- FT0-0
Đội hình
- 22J. Jääskeläinen
- 20G. Demel ▼ 58'
- 3G. McCartney
- 19J. Collins
- 5J. Tomkins
- 26J. Cole ▼ 75'
- 16M. Noble
- 7M. Jarvis ▼ 56'
- 21M. Diamé
- 15R. Morrison
- 11M. Maïga
Dự bị 7
- 10J. Collison ▲ 56'
- 17J. O'Brien ▲ 58'
- 24C. Cole ▲ 75'
- 8R. Raţ
- 13Adrián
- 14M. Taylor
- 18A. Diarra
- 25V. Mannone
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 2P. Bardsley ▼ 81'
- 12O. Celustka
- 33L. Cattermole
- 7S. Larsson
- 4Sung-Yong Ki
- 23E. Giaccherini
- 17J. Altidore ▼ 73'
- 31F. Borini ▼ 72'
Dự bị 7
- 11A. Johnson ▲ 72'
- 9S. Fletcher ▲ 73'
- 3A. Dossena ▲ 81'
- 6Cabral
- 8C. Gardner
- 13J. Pickford
- 29V. Roberge
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 37 | +65 | 86 | |
| 2 | 38 | 101 - 50 | +51 | 84 | |
| 3 | 38 | 71 - 27 | +44 | 82 | |
| 4 | 38 | 68 - 41 | +27 | 79 | |
| 5 | 38 | 61 - 39 | +22 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 51 | +4 | 69 | |
| 7 | 38 | 64 - 43 | +21 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 45 - 52 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 43 - 59 | -16 | 49 | |
| 11 | 38 | 33 - 48 | -15 | 45 | |
| 12 | 38 | 54 - 54 | 0 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 14 | 38 | 41 - 60 | -19 | 38 | |
| 15 | 38 | 39 - 61 | -22 | 38 | |
| 16 | 38 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 38 | 43 - 59 | -16 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 62 | -34 | 33 | |
| 19 | 38 | 40 - 85 | -45 | 32 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
49Ghi được60
69Thủng lưới75
1.09Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai35