West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Phong độ
- DWWWW West Ham United
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 12' ▲ S. Vergini ▼ W. Brown
- HT0-0
- 46' ▲ C. Cole ▼ M. Jarvis
- 73' ▲ A. Johnson ▼ S. Fletcher
- 80' ▲ Nenê ▼ K. Nolan
- 88' ▲ D. Graham ▼ J. Defoe
- 88' D. Sakho · M. Noble 1-0
- 90'+2 ▲ J. O'Brien ▼ D. Sakho
- FT1-0
Đội hình
- 13Adrián
- 19J. Collins
- 3A. Cresswell
- 18C. Jenkinson
- 11S. Downing
- 4K. Nolan ▼ 80'
- 30A. Song
- 16M. Noble
- 7M. Jarvis ▼ 46'
- 8C. Kouyaté
- 15D. Sakho ▼ 90'
Dự bị 7
- 24C. Cole ▲ 46'
- 12Nenê ▲ 80'
- 17J. O'Brien ▲ 90'
- 20G. Demel
- 21M. Amalfitano
- 22J. Jääskeläinen
- 23D. Poyet
- 1C. Pantilimon
- 15A. Réveillère
- 5W. Brown ▼ 12'
- 16J. O'Shea
- 3P. van Aanholt
- 14Jordi Gómez
- 7S. Larsson
- 8J. Rodwell
- 9S. Fletcher ▼ 73'
- 28J. Defoe ▼ 88'
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 27S. Vergini ▲ 12'
- 11A. Johnson ▲ 73'
- 19D. Graham ▲ 88'
- 2B. Jones
- 4L. Bridcutt
- 25V. Mannone
- 41D. Watmore
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
51Ghi được39
57Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai20