Brighton & Hove Albion vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- LDDWD AFC Bournemouth
- 29' Amine Adli
- 32' 0-1 M. Tavernier11m
- HT0-1
- 58' Danny Welbeck
- 60' Marcos Senesi
- 66' ▲ C. Baleba ▼ J. Hinshelwood
- 66' ▲ G. Rutter ▼ D. Gomez
- 66' ▲ Y. Minteh ▼ B. Gruda
- 71' ▲ A. Smith ▼ M. Tavernier
- 72' ▲ R. Christie ▼ E. J. Kroupi
- 77' Jan Paul van Hecke
- 77' ▲ C. Kostoulas ▼ D. Welbeck
- 79' ▲ B. Diakite ▼ A. Adli
- 83' Adam Smith
- 85' Đorđe Petrović
- 89' ▲ O. Boscagli ▼ F. Kadioglu
- 90'+9 ▲ V. Milosavljevic ▼ A. Jimenez
- 90' C. Kostoulas · J. P. van Hecke 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.2
- 34J. Veltman 6.7
- 6J. P. van Hecke ⇢ 7.9
- 5L. Dunk 7.0
- 24F. Kadioglu ▼ 89' 6.9
- 13J. Hinshelwood ▼ 66' 7.3
- 30P. Gross 6.9
- 8B. Gruda ▼ 66' 7.5
- 25D. Gomez ▼ 66' 6.6
- 22K. Mitoma 6.3
- 18D. Welbeck ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 20J. Milner
- 21O. Boscagli ▲ 89' 6.9
- 26Y. Ayari
- 42D. Coppola
- 17C. Baleba ▲ 66' 6.9
- 19C. Kostoulas ⚽ ▲ 77' 7.7
- 10G. Rutter ▲ 66' 6.3
- 11Y. Minteh ▲ 66' 7.0
- 1D. Petrovic 7.6
- 20A. Jimenez ▼ 90' 6.7
- 23J. Hill 6.6
- 5M. Senesi 6.7
- 3A. Truffert 7.0
- 8A. Scott 6.9
- 4L. Cook 7.3
- 16M. Tavernier ⚽ ▼ 71' 7.3
- 22E. J. Kroupi ▼ 72' 6.5
- 21A. Adli ▼ 79' 6.3
- 9Evanilson 6.7
Dự bị 9
- 17F. Forster
- 15A. Smith ▲ 71' 6.0
- 10R. Christie ▲ 72' 6.3
- 18B. Diakite ▲ 79' 6.5
- 50R. Rees-Dottin
- 49D. Sadi
- 44V. Milosavljevic ▲ 90'
- 53C. Stevens
- 51M. Dacosta
Thống kê
02⚑11
⚑630
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
11Phạt góc6
1Việt vị3
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
580Chuyền bóng282
490Chuyền chính xác194
84%Chính xác chuyền69%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu41
72Ghi được61
54Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai34