AFC Bournemouth
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brighton & Hove Albion

AFC Bournemouth vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 1, Brighton & Hove Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Phong độ
LDDWD AFC Bournemouth
WWLDW Brighton & Hove Albion
  1. 4' 0-1 João Pedro
  2. 30' Georginio Rutter
  3. 40' Antoine Semenyo
  4. 45'+2 Carlos Baleba
  5. HT0-1
  6. 49' 0-2 K. Mitoma · João Pedro
  7. 59' Carlos Baleba
  8. 59' Carlos Baleba
  9. 64' M. Wieffer João Pedro
  10. 64' S. Adingra G. Rutter
  11. 65' Dean Huijsen M. Senesi
  12. 65' D. Ouattara T. Adams
  13. 75' M. Aarons A. Smith
  14. 75' D. Brooks J. Kluivert
  15. 76' M. O'Riley Y. Ayari
  16. 80' E. Ünal M. Kerkez
  17. 86' E. Ferguson D. Welbeck
  18. 90'+6 Lewis Cook
  19. 90'+6 Jan Paul van Hecke
  20. 90'+3 D. Brooks · E. Ünal 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 13Kepa 6.6
  2. 15A. Smith ▼ 75' 6.5
  3. 27I. Zabarnyi 6.9
  4. 5M. Senesi ▼ 65' 6.0
  5. 3M. Kerkez ▼ 80' 7.5
  6. 12T. Adams ▼ 65' 7.0
  7. 4L. Cook 6.9
  8. 16M. Tavernier 6.7
  9. 19J. Kluivert ▼ 75' 6.9
  10. 24A. Semenyo 7.5
  11. 9Evanilson 6.2

Dự bị 9

  1. 2Dean Huijsen ▲ 65' 7.0
  2. 11D. Ouattara ▲ 65' 6.9
  3. 37M. Aarons ▲ 75' 6.6
  4. 7D. Brooks ▲ 75' 7.6
  5. 26E. Ünal ▲ 80' 6.6
  6. 29P. Billing
  7. 42M. Travers
  8. 48M. Kinsey
  9. 23J. Hill
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hürzeler
  1. 1B. Verbruggen 8.0
  2. 34J. Veltman 7.0
  3. 29J. van Hecke 6.9
  4. 3Igor Julio 7.2
  5. 30P. Estupiñán 6.9
  6. 20C. Baleba 5.9
  7. 26Y. Ayari ▼ 76' 6.9
  8. 14G. Rutter ▼ 64' 6.7
  9. 9João Pedro ▼ 64' 8.3
  10. 22K. Mitoma 6.9
  11. 18D. Welbeck ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 27M. Wieffer ▲ 64' 6.9
  2. 11S. Adingra ▲ 64' 6.7
  3. 33M. O'Riley ▲ 76' 6.6
  4. 28E. Ferguson ▲ 86' 6.7
  5. 23J. Steele
  6. 8B. Gruda
  7. 10J. Enciso
  8. 44R. McConville
  9. 47I. Samuels

Thống kê

027
041
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm6
5Trúng đích4
11Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc0
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
479Chuyền bóng421
415Chuyền chính xác339
87%Chính xác chuyền81%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
77Ghi được98
61Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận1.96
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn37
47Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu