Brighton & Hove Albion
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Bournemouth

Brighton & Hove Albion vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Phong độ
WWLDW Brighton & Hove Albion
LDDWD AFC Bournemouth
  1. 12' João Pedro11m 1-0
  2. 26' A. Scott R. Christie
  3. HT1-0
  4. 46' M. Tavernier D. Brooks
  5. 56' Jan Paul van Hecke
  6. 60' Antoine Semenyo
  7. 61' 1-1 J. Kluivert · M. Kerkez
  8. 72' J. Hinshelwood P. Estupiñán
  9. 72' Y. Ayari D. Gómez
  10. 72' D. Welbeck João Pedro
  11. 75' D. Welbeck · G. Rutter 2-1
  12. 77' Evanilson D. Ouattara
  13. 85' M. Wieffer C. Baleba
  14. 85' L. Sinisterra J. Hill
  15. 90'+7 Mats Wieffer
  16. 90' S. March G. Rutter
  17. FT2-1

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hürzeler
  1. 1B. Verbruggen 7.2
  2. 2T. Lamptey 7.3
  3. 29J. van Hecke 6.9
  4. 4A. Webster 7.2
  5. 30P. Estupiñán ▼ 72' 6.7
  6. 20C. Baleba ▼ 85' 6.7
  7. 25D. Gómez ▼ 72' 7.2
  8. 17Y. Minteh 7.5
  9. 14G. Rutter ▼ 90' 6.9
  10. 22K. Mitoma 5.6
  11. 9João Pedro ▼ 72' 7.7

Dự bị 9

  1. 41J. Hinshelwood ▲ 72' 6.7
  2. 26Y. Ayari ▲ 72' 6.3
  3. 18D. Welbeck ▲ 72' 7.5
  4. 27M. Wieffer ▲ 85' 6.7
  5. 7S. March ▲ 90'
  6. 8B. Gruda
  7. 33M. O'Riley
  8. 11S. Adingra
  9. 39C. Rushworth
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 13Kepa 6.2
  2. 4L. Cook 7.0
  3. 23J. Hill ▼ 85' 6.6
  4. 2Dean Huijsen 7.2
  5. 3M. Kerkez 7.2
  6. 10R. Christie ▼ 26' 6.9
  7. 12T. Adams 6.6
  8. 7D. Brooks ▼ 46' 6.2
  9. 19J. Kluivert 7.9
  10. 24A. Semenyo 6.7
  11. 11D. Ouattara ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 8A. Scott ▲ 26' 6.9
  2. 16M. Tavernier ▲ 46' 7.0
  3. 9Evanilson ▲ 77' 6.6
  4. 17L. Sinisterra ▲ 85' 6.9
  5. 20J. Soler
  6. 47B. Winterburn
  7. 45M. Akinmboni
  8. 21D. Jebbison
  9. 40W. Dennis

Thống kê

021
910
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm19
4Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
1Phạt góc9
0Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
368Chuyền bóng467
266Chuyền chính xác372
72%Chính xác chuyền80%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
98Ghi được77
71Thủng lưới61
1.96Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu