Brighton & Hove Albion vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 3-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- LDDWD AFC Bournemouth
- 25' 0-1 D. Solanke · R. Christie
- 37' Joël Veltman
- 41' Illia Zabarnyi
- 45'+3 Billy Gilmour
- 45'+2 M. Kerkezphản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Mitoma ▼ F. Buonanotte
- 46' ▲ Ansu Fati ▼ E. Ferguson
- 46' K. Mitoma · M. Dahoud 2-1
- 63' ▲ João Pedro ▼ D. Welbeck
- 64' ▲ D. Ouattara ▼ M. Tavernier
- 64' ▲ A. Semenyo ▼ J. Kluivert
- 73' ▲ C. Baleba ▼ M. Dahoud
- 75' Lewis Dunk
- 77' K. Mitoma · P. Estupiñán 3-1
- 82' ▲ D. Brooks ▼ P. Billing
- 82' ▲ H. Traorè ▼ R. Christie
- 83' ▲ M. Senesi ▼ L. Kelly
- 87' ▲ T. Lamptey ▼ S. Adingra
- 89' David Brooks
- 90'+6 Marcos Senesi
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.3
- 34J. Veltman 7.5
- 4A. Webster 7.2
- 5L. Dunk 8.0
- 30P. Estupiñán ⇢ 7.2
- 8M. Dahoud ⇢ ▼ 73' 6.9
- 11B. Gilmour 7.3
- 40F. Buonanotte ▼ 46' 6.7
- 18D. Welbeck ▼ 63' 6.5
- 24S. Adingra ▼ 87' 6.6
- 28E. Ferguson ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 22K. Mitoma ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 31Ansu Fati ▲ 46' 6.2
- 9João Pedro ▲ 63' 7.2
- 20C. Baleba ▲ 73' 6.9
- 2T. Lamptey ▲ 87' 6.2
- 14A. Lallana
- 7S. March
- 3Igor Julio
- 23J. Steele
- 1Neto 5.9
- 37M. Aarons 6.3
- 27I. Zabarnyi 6.7
- 5L. Kelly ▼ 83' 6.9
- 3M. Kerkez 6.3
- 4L. Cook 6.9
- 29P. Billing ▼ 82' 6.3
- 16M. Tavernier ▼ 64' 7.2
- 10R. Christie ⇢ ▼ 82' 6.9
- 19J. Kluivert ▼ 64' 6.3
- 9D. Solanke ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 11D. Ouattara ▲ 64' 6.9
- 24A. Semenyo ▲ 64' 6.9
- 7D. Brooks ▲ 82' 6.2
- 22H. Traorè ▲ 82' 6.5
- 25M. Senesi ▲ 83' 6.9
- 8J. Rothwell
- 20A. Radu
- 17L. Sinisterra
- 15A. Smith
Thống kê
03⚑4
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
519Chuyền bóng325
449Chuyền chính xác249
87%Chính xác chuyền77%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
54Trận đấu48
82Ghi được74
84Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai46