AFC Bournemouth vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 2-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 1, Brighton & Hove Albion thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- LDDWD AFC Bournemouth
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- 3' ▲ Y. Ayari ▼ J. Hinshelwood
- 18' A. Scott · A. Semenyo 1-0
- 24' ▲ F. Kadioglu ▼ M. De Cuyper
- 30' Lewis Dunk
- 31' David Brooks
- 36' Marcos Senesi
- 45'+5 Tyler Adams
- HT1-0
- 48' 1-1 K. Mitoma · Y. Minteh
- 57' Georginio Rutter
- 61' A. Semenyo11m 2-1
- 63' James Milner
- 66' ▲ C. Baleba ▼ J. Milner
- 67' ▲ J. Kluivert ▼ D. Brooks
- 67' ▲ A. Adli ▼ A. Scott
- 67' ▲ B. Gruda ▼ G. Rutter
- 67' ▲ S. Tzimas ▼ D. Welbeck
- 73' Carlos Baleba
- 86' ▲ L. Cook ▼ M. Tavernier
- 87' ▲ A. Jimenez ▼ J. Hill
- 90'+6 Álex Jiménez
- 90'+2 ▲ J. Soler ▼ Evanilson
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Petrovic 6.3
- 23J. Hill ▼ 87' 6.2
- 44V. Milosavljevic 6.9
- 5M. Senesi 7.3
- 3A. Truffert 6.2
- 12T. Adams 6.7
- 8A. Scott ⚽ ▼ 67' 8.2
- 24A. Semenyo ⚽ ⇢ 8.2
- 16M. Tavernier ▼ 86' 6.5
- 7D. Brooks ▼ 67' 5.9
- 9Evanilson ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 40W. Dennis
- 2J. Araujo
- 20A. Jimenez ▲ 87' 6.6
- 4L. Cook ▲ 86' 6.3
- 19J. Kluivert ▲ 67' 7.0
- 21A. Adli ▲ 67' 6.7
- 22E. J. Kroupi
- 11B. Doak
- 6J. Soler ▲ 90'
- 1B. Verbruggen 7.2
- 34J. Veltman 7.2
- 6J. P. van Hecke 6.3
- 5L. Dunk 6.2
- 29M. De Cuyper ▼ 24' 6.5
- 20J. Milner ▼ 66' 6.7
- 13J. Hinshelwood ▼ 3'
- 11Y. Minteh ⇢ 7.2
- 10G. Rutter ▼ 67' 6.3
- 22K. Mitoma ⚽ 7.3
- 18D. Welbeck ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 21O. Boscagli
- 26Y. Ayari ▲ 3' 6.6
- 42D. Coppola
- 8B. Gruda ▲ 67' 6.3
- 17C. Baleba ▲ 66' 6.3
- 24F. Kadioglu ▲ 24' 7.2
- 14T. Watson
- 9S. Tzimas ▲ 67' 6.3
Thống kê
04⚑4
⚑440
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
393Chuyền bóng374
309Chuyền chính xác293
79%Chính xác chuyền78%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu46
61Ghi được72
59Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai42