Brighton & Hove Albion vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- Paul Tierney, England
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- LDDWD AFC Bournemouth
- 3' A. Jahanbakhsh · N. Maupay 1-0
- 22' Steve Cook
- HT1-0
- 62' ▲ R. Fraser ▼ H. Wilson
- 62' ▲ C. Wilson ▼ J. Stanislas
- 67' Philip Billing
- 73' ▲ L. Cook ▼ J. King
- 79' A. Mooy · L. Trossard 2-0
- 84' ▲ D. Stephens ▼ A. Mooy
- 84' ▲ S. Alzate ▼ A. Jahanbakhsh
- 89' ▲ G. Murray ▼ Y. Bissouma
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Ryan 7.4
- 4S. Duffy 7.0
- 33D. Burn 6.8
- 5L. Dunk 7.6
- 22Martín Montoya 7.6
- 24D. Pröpper 7.1
- 18A. Mooy ⚽ ▼ 84' 8.2
- 8Y. Bissouma ▼ 89' 7.6
- 11L. Trossard ⇢ 7.2
- 16A. Jahanbakhsh ⚽ ▼ 84' 7.5
- 7N. Maupay ⇢ 7.1
Dự bị 7
- 6D. Stephens ▲ 84' 6.7
- 46S. Alzate ▲ 84' 7.0
- 17G. Murray ▲ 89'
- 15A. Webster
- 13P. Groß
- 27D. Button
- 30Bernardo
- 12A. Ramsdale 6.8
- 3S. Cook 6.6
- 21Diego Rico 6.8
- 17J. Stacey 6.2
- 33C. Mepham 7.3
- 4D. Gosling 6.6
- 19J. Stanislas ▼ 62' 6.9
- 22H. Wilson ▼ 62' 6.5
- 29P. Billing 6.5
- 7J. King ▼ 73' 6.5
- 9D. Solanke 6.2
Dự bị 7
- 24R. Fraser ▲ 62' 6.4
- 13C. Wilson ▲ 62' 6.5
- 16L. Cook ▲ 73' 6.4
- 25J. Simpson
- 1A. Boruc
- 8J. Lerma
- 6A. Surman
Thống kê
00⚑9
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm10
6Trúng đích2
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
9Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
496Chuyền bóng413
411Chuyền chính xác317
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu42
42Ghi được45
59Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai24