Burnley F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-0 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 2, hòa 2, Everton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- WWDDD Everton F.C.
- HT0-0
- 53' ▲ Florentino ▼ J. Cullen
- 69' ▲ M. Rohl ▼ C. Alcaraz
- 70' ▲ T. Barry ▼ Beto
- 73' ▲ J. Anthony ▼ J. Bruun Larsen
- 80' Tim Iroegbunam
- 86' Tyler Dibling
- 88' ▲ M. Tresor Ndayishimiye ▼ M. Edwards
- 88' ▲ Z. Flemming ▼ A. Broja
- 88' ▲ N. Patterson ▼ T. Dibling
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Dubravka 9.3
- 29J. Laurent 7.2
- 18H. Ekdal 7.3
- 12B. Humphreys 7.3
- 2K. Walker 7.3
- 8L. Ugochukwu 6.9
- 24J. Cullen ▼ 53' 6.3
- 23Lucas Pires 6.9
- 10M. Edwards ▼ 88' 7.2
- 27A. Broja ▼ 88' 6.0
- 7J. Bruun Larsen ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 31M. Tresor Ndayishimiye ▲ 88' 6.3
- 19Z. Flemming ▲ 88' 6.3
- 11J. Anthony ▲ 73' 6.9
- 22O. Sonne
- 17L. Tchaouna
- 3Q. Hartman
- 35A. Barnes
- 16Florentino ▲ 53' 7.2
- 1J. Pickford 7.2
- 15J. O'Brien 7.6
- 6J. Tarkowski 7.2
- 5M. Keane 7.3
- 16V. Mykolenko 6.9
- 42T. Iroegbunam 6.9
- 37J. Garner 7.7
- 20T. Dibling ▼ 88' 6.9
- 24C. Alcaraz ▼ 69' 6.3
- 7D. McNeil 6.3
- 9Beto ▼ 70' 6.3
Dự bị 8
- 31T. King
- 12M. Travers
- 2N. Patterson ▲ 88' 6.6
- 64R. Welch
- 11T. Barry ▲ 70' 6.7
- 39A. Aznou
- 34M. Rohl ▲ 69' 6.2
- 73E. Campbell
Thống kê
00⚑6
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm15
0Trúng đích6
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
6Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
466Chuyền bóng394
359Chuyền chính xác307
77%Chính xác chuyền78%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu44
49Ghi được51
83Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai32