Everton F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 6, hòa 2, Burnley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 34' James Tarkowski
- 45' André Gomes
- 45'+2 D. Calvert-Lewin 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Vitinho ▼ D. Fofana
- 67' Dara O'Shea
- 69' ▲ J. Brownhill ▼ J. Bruun Larsen
- 83' ▲ J. Harrison ▼ A. Young
- 84' ▲ Beto ▼ D. Calvert-Lewin
- 84' ▲ Z. Amdouni ▼ C. Taylor
- 84' ▲ J. Guðmundsson ▼ W. Odobert
- 84' ▲ J. Rodríguez ▼ L. Assignon
- 90' Sander Berge
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Pickford 6.9
- 23S. Coleman 6.9
- 6J. Tarkowski 6.6
- 32J. Branthwaite 7.5
- 19V. Mykolenko 7.5
- 18A. Young ▼ 83' 7.5
- 37J. Garner 6.9
- 21André Gomes 7.0
- 7D. McNeil 7.3
- 16A. Doucouré 7.3
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 11J. Harrison ▲ 83' 6.7
- 14Beto ▲ 84' 6.3
- 51L. Warrington
- 12João Virgínia
- 5M. Keane
- 31A. Lonergan
- 22B. Godfrey
- 28Youssef Chermiti
- 2N. Patterson
- 49A. Murić 6.3
- 20L. Assignon ▼ 84' 6.3
- 2D. O'Shea 5.9
- 33M. Esteve 7.2
- 3C. Taylor ▼ 84' 6.6
- 17L. Foster 6.9
- 24J. Cullen 7.2
- 16S. Berge 6.9
- 34J. Bruun Larsen ▼ 69' 6.9
- 47W. Odobert ▼ 84' 6.2
- 23D. Fofana ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 22Vitinho ▲ 61' 6.6
- 8J. Brownhill ▲ 69' 6.6
- 25Z. Amdouni ▲ 84' 6.3
- 7J. Guðmundsson ▲ 84' 6.3
- 9J. Rodríguez ▲ 84' 6.7
- 29L. Vigouroux
- 4J. Cork
- 44H. Delcroix
- 10B. Manuel
Thống kê
02⚑3
⚑511
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm6
3Trúng đích1
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc5
10Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
294Chuyền bóng523
200Chuyền chính xác407
68%Chính xác chuyền78%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu46
55Ghi được49
57Thủng lưới86
1.1Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai27