Burnley F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-1 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 2, hòa 2, Everton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWDD Everton F.C.
- 3' R. Brady · A. Westwood 1-0
- 29' ▲ André Gomes ▼ F. Delph
- 45'+3 1-1 D. Calvert-Lewin · Richarlison
- HT1-1
- 75' ▲ A. Barnes ▼ J. Rodriguez
- 81' ▲ G. Sigurðsson ▼ A. Doucouré
- 86' ▲ J. Benson ▼ R. Brady
- 89' ▲ C. Tosun ▼ Allan
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Pope 7.5
- 2M. Lowton 6.9
- 6B. Mee 7.0
- 5J. Tarkowski 6.2
- 3C. Taylor 6.9
- 18A. Westwood ⇢ 6.9
- 12R. Brady ⚽ ▼ 86' 7.5
- 8J. Brownhill 7.2
- 19J. Rodriguez ▼ 75' 6.7
- 9C. Wood 6.7
- 11D. McNeil 7.9
Dự bị 7
- 10A. Barnes ▲ 75' 6.7
- 41J. Benson ▲ 86' 6.0
- 27M. Vydra
- 28K. Long
- 23E. Pieters
- 34J. Dunne
- 15B. Peacock-Farrell
- 1J. Pickford 7.2
- 22B. Godfrey 7.7
- 5M. Keane 7.2
- 13Y. Mina 7.3
- 8F. Delph ▼ 29' 6.7
- 19J. Rodríguez ▼ 75' 7.5
- 6Allan ▼ 89' 7.2
- 16A. Doucouré ▼ 81' 6.7
- 17A. Iwobi 7.2
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ 6.6
- 7Richarlison ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 21André Gomes ▲ 29' 6.5
- 10G. Sigurðsson ▲ 81' 6.2
- 14C. Tosun ▲ 89'
- 20Bernard
- 4M. Holgate
- 26T. Davies
- 49J. Lössl
Thống kê
00⚑8
⚑400
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
8Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi9
5Cứu thua2
396Chuyền bóng581
311Chuyền chính xác480
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu48
40Ghi được74
62Thủng lưới63
0.91Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai34