Everton F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Burnley F.C.

Everton F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 3-0 Burnley F.C. tại League Cup, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 6, hòa 2, Burnley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Goodison Park, Liverpool
Phong độ
DWWDD Everton F.C.
DLDLD Burnley F.C.
  1. 13' J. Tarkowski · D. McNeil 1-0
  2. 29' Ameen Al-Dakhil
  3. HT1-0
  4. 53' A. Onana · D. Calvert-Lewin 2-0
  5. 58' Vitinho
  6. 66' A. Zaroury N. Redmond
  7. 66' Z. Amdouni J. Rodríguez
  8. 66' W. Odobert J. Bruun Larsen
  9. 68' Beto D. Calvert-Lewin
  10. 68' A. Doucouré A. Danjuma
  11. 79' I. Gueye A. Onana
  12. 80' N. Patterson J. Harrison
  13. 83' C. Roberts Vitinho
  14. 83' J. Cork S. Berge
  15. 90'+4 L. Dobbin D. McNeil
  16. 90'+2 A. Young · Beto 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Everton F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Dyche
  1. 1J. Pickford 7.2
  2. 18A. Young 7.5
  3. 6J. Tarkowski 7.9
  4. 32J. Branthwaite 7.2
  5. 19V. Mykolenko 6.3
  6. 11J. Harrison ▼ 80' 6.6
  7. 37J. Garner 7.5
  8. 8A. Onana ▼ 79' 7.9
  9. 7D. McNeil ▼ 90' 7.7
  10. 10A. Danjuma ▼ 68' 6.7
  11. 9D. Calvert-Lewin ▼ 68' 7.3

Dự bị 9

  1. 14Beto ▲ 68' 6.9
  2. 16A. Doucouré ▲ 68' 6.5
  3. 27I. Gueye ▲ 79' 6.6
  4. 2N. Patterson ▲ 80' 7.2
  5. 61L. Dobbin ▲ 90'
  6. 28Youssef Chermiti
  7. 22B. Godfrey
  8. 12João Virgínia
  9. 5M. Keane
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Kompany
  1. 49A. Murić 6.7
  2. 22Vitinho ▼ 83' 6.0
  3. 28A. Al Dakhil 6.7
  4. 2D. O'Shea 6.3
  5. 44H. Delcroix 6.7
  6. 31M. Trésor 6.2
  7. 16S. Berge ▼ 83' 6.6
  8. 24J. Cullen 6.9
  9. 34J. Bruun Larsen ▼ 66' 6.3
  10. 9J. Rodríguez ▼ 66' 6.9
  11. 15N. Redmond ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 19A. Zaroury ▲ 66' 6.7
  2. 25Z. Amdouni ▲ 66' 6.2
  3. 47W. Odobert ▲ 66' 6.7
  4. 14C. Roberts ▲ 83' 6.7
  5. 4J. Cork ▲ 83' 6.5
  6. 29L. Vigouroux
  7. 3C. Taylor
  8. 8J. Brownhill
  9. 42H. Massengo

Thống kê

003
520
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
383Chuyền bóng639
277Chuyền chính xác528
72%Chính xác chuyền83%

So sánh

50Trận đấu46
55Ghi được49
57Thủng lưới86
1.1Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu