Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-0 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 8, hòa 1, Newcastle United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWWDW Newcastle United
- 27' Brian Brobbey
- 34' Nordi Mukiele
- 42' ▲ F. Schar ▼ D. Burn
- HT0-0
- 46' N. Woltemadephản lưới 1-0
- 57' Sandro Tonali
- 58' Reinildo Mandava
- 59' ▲ J. Willock ▼ S. Tonali
- 59' ▲ J. Murphy ▼ A. Elanga
- 59' ▲ H. Barnes ▼ A. Gordon
- 70' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 70' ▲ T. Hume ▼ B. Traore
- 75' ▲ Y. Wissa ▼ N. Woltemade
- 83' ▲ R. Mundle ▼ C. Talbi
- 86' Enzo Le Fée
- 90'+4 Wilson Isidor
- 90'+5 Malick Thiaw
- 90'+4 Joe Willock
- 90'+4 Bruno Guimarães
- FT1-0
Đội hình
- 22R. Roefs 7.0
- 20N. Mukiele 6.9
- 5D. Ballard 7.3
- 15O. Alderete 7.0
- 17R. Mandava 7.2
- 34G. Xhaka 7.2
- 27N. Sadiki 7.0
- 25B. Traore ▼ 70' 6.3
- 28E. Le Fee 6.5
- 7C. Talbi ▼ 83' 6.6
- 9B. Brobbey ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 14R. Mundle ▲ 83' 6.3
- 11C. Rigg
- 6L. Geertruida
- 18W. Isidor ▲ 70' 6.3
- 4D. Neil
- 32T. Hume ▲ 70' 6.9
- 24S. Adingra
- 12E. Mayenda
- 32A. Ramsdale 6.6
- 21V. Livramento 6.0
- 12M. Thiaw 8.0
- 33D. Burn ▼ 42' 7.0
- 3L. Hall 7.0
- 39Bruno Guimaraes 7.3
- 8S. Tonali ▼ 59' 6.9
- 67L. Miley 6.7
- 20A. Elanga ▼ 59' 6.2
- 27N. Woltemade ▼ 75' 5.5
- 10A. Gordon ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 26J. Ruddy
- 28J. Willock ▲ 59' 6.3
- 9Y. Wissa ▲ 75' 6.2
- 41J. Ramsey
- 5F. Schar ▲ 42' 6.3
- 23J. Murphy ▲ 59' 6.6
- 7Joelinton
- 11H. Barnes ▲ 59' 6.3
- 37A. Murphy
Thống kê
05⚑3
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm6
1Trúng đích2
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc6
10Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
394Chuyền bóng444
302Chuyền chính xác377
77%Chính xác chuyền85%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
51Trận đấu63
50Ghi được102
65Thủng lưới98
0.98Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn42
31Hiệp hai49