Newcastle United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 27' 0-1 S. Sessègnon · J. McClean
- HT0-1
- 46' ▲ Shola Ameobi ▼ Y. Gouffran
- 54' ▲ J. Colback ▼ P. Bardsley
- 57' ▲ R. Elliot ▼ T. Krul
- 63' ▲ H. Ben Arfa ▼ Y. Cabaye
- 65' ▲ D. Vaughan ▼ J. McClean
- 72' ▲ K. Mangane ▼ Carlos Cuéllar
- 74' 0-2 A. Johnson · S. Larsson
- 82' 0-3 D. Vaughan · S. Sessègnon
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Krul ▼ 57'
- 26M. Debuchy
- 27S. Taylor
- 13M. Yanga-Mbiwa
- 22S. Marveaux
- 4Y. Cabaye ▼ 63'
- 18J. Gutiérrez
- 24C. Tioté
- 7M. Sissoko
- 11Y. Gouffran ▼ 46'
- 9P. Cissé
Dự bị 7
- 23Shola Ameobi ▲ 46'
- 21R. Elliot ▲ 57'
- 10H. Ben Arfa ▲ 63'
- 8V. Anita
- 14J. Perch
- 19M. Haïdara
- 49A. Campbell
- 22S. Mignolet
- 16J. O'Shea
- 2P. Bardsley ▼ 54'
- 24Carlos Cuéllar ▼ 72'
- 28S. Sessègnon
- 21A. Johnson
- 7S. Larsson
- 3D. Rose
- 4A. N'Diaye
- 23J. McClean ▼ 65'
- 9D. Graham
Dự bị 7
- 14J. Colback ▲ 54'
- 15D. Vaughan ▲ 65'
- 18K. Mangane ▲ 72'
- 12M. Kilgallon
- 20K. Westwood
- 30M. Mandron
- 32J. Laidler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 43 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 66 - 34 | +32 | 78 | |
| 3 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 4 | 38 | 72 - 37 | +35 | 73 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 40 | +15 | 63 | |
| 7 | 38 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 8 | 38 | 53 - 57 | -4 | 49 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 10 | 38 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 47 - 69 | -22 | 41 | |
| 16 | 38 | 45 - 68 | -23 | 41 | |
| 17 | 38 | 41 - 54 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 73 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 73 | -30 | 28 | |
| 20 | 38 | 30 - 60 | -30 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
46Ghi được47
72Thủng lưới59
1.15Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24