Newcastle United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- Martin Atkinson, England
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 18' Jack Colback
- 36' Daryl Janmaat
- 44' 0-1 J. Defoe
- HT0-1
- 52' Jonjo Shelvey
- 62' ▲ S. de Jong ▼ J. Colback
- 71' ▲ V. Anita ▼ D. Janmaat
- 73' ▲ J. O'Shea ▼ Y. Kaboul
- 75' ▲ D. N'Doye ▼ W. Khazri
- 76' ▲ P. Cissé ▼ A. Townsend
- 83' A. Mitrović · G. Wijnaldum 1-1
- 84' Aleksandar Mitrović
- 84' ▲ L. Cattermole ▼ J. Kirchhoff
- 90' Vito Mannone
- FT1-1
Đội hình
- 21R. Elliot 6.9
- 22D. Janmaat ▼ 71' 6.0
- 15J. Lascelles 6.8
- 18C. Mbemba 7.8
- 5G. Wijnaldum ⇢ 7.6
- 7M. Sissoko 7.5
- 4J. Colback ▼ 62' 6.6
- 12J. Shelvey 7.4
- 25A. Townsend ▼ 76' 6.8
- 45A. Mitrović ⚽ 7.6
- 17Ayoze Pérez 6.7
Dự bị 7
- 10S. de Jong ▲ 62' 6.5
- 8V. Anita ▲ 71' 6.1
- 9P. Cissé ▲ 76' 6.6
- 23H. Saivet
- 26K. Darlow
- 27S. Taylor
- 29E. Rivière
- 25V. Mannone 6.9
- 15Y. Kaboul ▼ 73' 6.9
- 23L. Koné 6.8
- 27J. Kirchhoff ▼ 84' 6.8
- 3P. van Aanholt 7.4
- 24D. Yedlin 7.0
- 8J. Rodwell 6.9
- 21Y. M'Vila 6.8
- 22W. Khazri ▼ 75' 6.9
- 18J. Defoe ⚽ 7.1
- 9F. Borini 6.2
Dự bị 7
- 16J. O'Shea ▲ 73' 6.7
- 10D. N'Doye ▲ 75' 6.7
- 6L. Cattermole ▲ 84' 6.6
- 2B. Jones
- 13J. Pickford
- 17J. Lens
- 20O. Toivonen
Thống kê
04⚑2
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm14
8Trúng đích4
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng1
3Cứu thua6
434Chuyền bóng299
341Chuyền chính xác198
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
48Ghi được56
68Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai34