Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Newcastle United

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-3 Newcastle United tại FA Cup, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 8, hòa 1, Newcastle United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Phong độ
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
DWWDW Newcastle United
  1. 35' 0-1 D. Ballardphản lưới
  2. 39' Trai Hume
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 A. Isak · M. Almirón
  5. 47' L. Miley Joelinton
  6. 61' Alex Pritchard
  7. 66' Anthony Gordon
  8. 72' Bruno Guimarães
  9. 78' Luke O'Nien
  10. 85' A. Ba N. Rusyn
  11. 88' Daniel Ballard
  12. 90'+2 J. Lascelles F. Schär
  13. 90'+2 P. Dummett D. Burn
  14. 90'+2 M. Ritchie A. Gordon
  15. 90'+2 T. Livramento M. Almirón
  16. 90' 0-3 A. Isak11m
  17. FT0-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Beale
  1. 1A. Patterson 6.2
  2. 32T. Hume 6.3
  3. 13L. O'Nien 6.3
  4. 5D. Ballard 6.5
  5. 42A. Alese 5.9
  6. 39P. Ekwah 5.9
  7. 24D. Neil 7.2
  8. 21A. Pritchard 6.9
  9. 7J. Bellingham 6.3
  10. 20J. Clarke 6.2
  11. 15N. Rusyn ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 17A. Ba ▲ 85' 6.5
  2. 31C. Rigg
  3. 9Luís Semedo
  4. 25N. Triantis
  5. 6T. Pembélé
  6. 11M. Burstow
  7. 30N. Bishop
  8. 22A. Aouchiche
  9. 23J. Seelt
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 1M. Dúbravka 7.2
  2. 2K. Trippier 7.6
  3. 5F. Schär ▼ 90' 7.0
  4. 4S. Botman 7.3
  5. 33D. Burn ▼ 90' 7.0
  6. 36S. Longstaff 6.5
  7. 39Bruno Guimarães 7.3
  8. 7Joelinton ▼ 47' 7.5
  9. 24M. Almirón ▼ 90' 8.7
  10. 14A. Isak ⚽2 7.9
  11. 10A. Gordon ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 67L. Miley ▲ 47' 6.3
  2. 6J. Lascelles ▲ 90'
  3. 3P. Dummett ▲ 90'
  4. 11M. Ritchie ▲ 90'
  5. 21T. Livramento ▲ 90'
  6. 20L. Hall
  7. 17E. Krafth
  8. 63B. Parkinson
  9. 18L. Karius

Thống kê

040
520
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm10
2Trúng đích4
1Chệch đích4
0Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
0Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
311Chuyền bóng553
248Chuyền chính xác483
80%Chính xác chuyền87%

So sánh

55Trận đấu58
73Ghi được119
74Thủng lưới81
1.33Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu