Newcastle United vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 2, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 19' 0-1 F. Borini11m
- 23' 0-2 A. Johnson
- HT0-2
- 46' ▲ L. de Jong ▼ Sammy Ameobi
- 64' ▲ P. Dummett ▼ D. Santon
- 74' ▲ S. Marveaux ▼ V. Anita
- 77' ▲ S. Larsson ▼ A. Johnson
- 80' 0-3 J. Colback · F. Borini
- 89' ▲ C. Gardner ▼ F. Borini
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Krul
- 26M. Debuchy
- 27S. Taylor
- 6M. Williamson
- 3D. Santon ▼ 64'
- 10H. Ben Arfa
- 24C. Tioté
- 7M. Sissoko
- 8V. Anita ▼ 74'
- 23Shola Ameobi ▼ 46'
- 28Sammy Ameobi ▼ 46'
Dự bị 7
- 18L. de Jong ▲ 46'
- 36P. Dummett ▲ 64'
- 22S. Marveaux ▲ 74'
- 13M. Yanga-Mbiwa
- 19M. Haïdara
- 21R. Elliot
- 43A. Armstrong
- 25V. Mannone
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 2P. Bardsley
- 28Marcos Alonso
- 11A. Johnson ▼ 77'
- 4Sung-Yong Ki
- 14J. Colback
- 26L. Bridcutt
- 17J. Altidore
- 31F. Borini ▼ 89'
Dự bị 7
- 7S. Larsson ▲ 77'
- 8C. Gardner ▲ 89'
- 10C. Wickham
- 23E. Giaccherini
- 27S. Vergini
- 30I. Scocco
- 32O. Ustari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 37 | +65 | 86 | |
| 2 | 38 | 101 - 50 | +51 | 84 | |
| 3 | 38 | 71 - 27 | +44 | 82 | |
| 4 | 38 | 68 - 41 | +27 | 79 | |
| 5 | 38 | 61 - 39 | +22 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 51 | +4 | 69 | |
| 7 | 38 | 64 - 43 | +21 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 45 - 52 | -7 | 50 | |
| 10 | 38 | 43 - 59 | -16 | 49 | |
| 11 | 38 | 33 - 48 | -15 | 45 | |
| 12 | 38 | 54 - 54 | 0 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 14 | 38 | 41 - 60 | -19 | 38 | |
| 15 | 38 | 39 - 61 | -22 | 38 | |
| 16 | 38 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 38 | 43 - 59 | -16 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 62 | -34 | 33 | |
| 19 | 38 | 40 - 85 | -45 | 32 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu49
48Ghi được60
63Thủng lưới75
1.14Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai35