Manchester City F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 5-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 12' M. Estevephản lưới 1-0
- 27' Quilindschy Hartman
- 30' Kyle Walker
- 38' 1-1 J. Anthony · Q. Hartman
- HT1-1
- 61' M. Nunes · E. Haaland 2-1
- 62' ▲ O. Bobb ▼ Savinho
- 62' ▲ J. Bruun Larsen ▼ L. Tchaouna
- 63' Jaidon Anthony
- 65' M. Estevephản lưới 3-1
- 70' ▲ N. Ake ▼ J. Gvardiol
- 79' ▲ A. Broja ▼ J. Cullen
- 80' ▲ L. Ugochukwu ▼ L. Foster
- 83' Phil Foden
- 83' ▲ R. Lewis ▼ N. O'Reilly
- 83' ▲ B. Silva ▼ T. Reijnders
- 88' ▲ H. Mejbri ▼ Q. Hartman
- 88' ▲ B. Humphreys ▼ J. Anthony
- 90' E. Haaland · J. Doku 4-1
- 90' E. Haaland 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 25G. Donnarumma 6.3
- 27M. Nunes ⚽ 7.3
- 3R. Dias 6.9
- 24J. Gvardiol ▼ 70' 6.9
- 33N. O'Reilly ▼ 83' 6.7
- 14Nico 7.5
- 26Savinho ▼ 62' 6.9
- 4T. Reijnders ▼ 83' 6.9
- 47P. Foden 6.5
- 11J. Doku ⇢ 8.9
- 9E. Haaland ⚽2 ⇢ 9.2
Dự bị 9
- 1J. Trafford
- 52O. Bobb ▲ 62' 6.3
- 82R. Lewis ▲ 83' 6.3
- 56R. McAidoo
- 8M. Kovacic
- 5J. Stones
- 6N. Ake ▲ 70' 6.6
- 20B. Silva ▲ 83' 6.7
- 63D. Mukasa
- 1M. Dubravka 6.3
- 2K. Walker 5.3
- 29J. Laurent 5.2
- 18H. Ekdal 5.9
- 5M. Esteve 4.3
- 3Q. Hartman ⇢ ▼ 88' 6.0
- 17L. Tchaouna ▼ 62' 6.2
- 24J. Cullen ▼ 79' 6.9
- 16Florentino 7.2
- 11J. Anthony ⚽ ▼ 88' 7.3
- 9L. Foster ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 19Z. Flemming
- 4J. Worrall
- 27A. Broja ▲ 79' 6.3
- 28H. Mejbri ▲ 88'
- 8L. Ugochukwu ▲ 80' 6.3
- 7J. Bruun Larsen ▲ 62' 6.5
- 10M. Edwards
- 12B. Humphreys ▲ 88'
Thống kê
01⚑10
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm9
8Trúng đích2
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
10Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
-2.25Bàn thắng ngăn chặn-2.25
638Chuyền bóng295
566Chuyền chính xác242
89%Chính xác chuyền82%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu45
132Ghi được49
54Thủng lưới83
2.16Bàn thắng mỗi trận1.09
27Giữ sạch lưới5
37Trên 2.5 bàn23
65Hiệp hai28