Manchester City F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- M. Atkinson
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 12' Bernardo Silva 1-0
- 45'+3 Aymeric Laporte
- HT1-0
- 56' ▲ A. Barnes ▼ M. Cornet
- 70' K. De Bruyne 2-0
- 72' ▲ Rúben Dias ▼ Aymeric Laporte
- 72' ▲ J. Guðmundsson ▼ J. Cork
- 82' ▲ J. Rodriguez ▼ C. Wood
- 84' ▲ Fernandinho ▼ K. De Bruyne
- 90'+1 ▲ C. Palmer ▼ Bernardo Silva
- FT2-0
Đội hình
- 13Z. Steffen 7.2
- 27João Cancelo 7.2
- 14Aymeric Laporte ▼ 72' 7.3
- 6N. Aké 7.0
- 5J. Stones 7.0
- 17K. De Bruyne ⚽ ▼ 84' 7.6
- 20Bernardo Silva ⚽ ▼ 90' 7.7
- 16Rodri 7.2
- 47P. Foden 6.9
- 26R. Mahrez 7.2
- 7R. Sterling 6.6
Dự bị 9
- 3Rúben Dias ▲ 72' 6.6
- 25Fernandinho ▲ 84' 6.6
- 80C. Palmer ▲ 90'
- 8İ. Gündoğan
- 11O. Zinchenko
- 33S. Carson
- 84C. Slicker
- 10J. Grealish
- 2K. Walker
- 1N. Pope 6.9
- 23E. Pieters 6.6
- 2M. Lowton 6.7
- 5J. Tarkowski 7.3
- 22N. Collins 7.3
- 4J. Cork ▼ 72' 6.3
- 18A. Westwood 6.5
- 8J. Brownhill 6.5
- 9C. Wood ▼ 82' 6.2
- 20M. Cornet ▼ 56' 6.3
- 11D. McNeil 7.0
Dự bị 9
- 10A. Barnes ▲ 56' 6.6
- 7J. Guðmundsson ▲ 72' 6.3
- 19J. Rodriguez ▲ 82' 6.3
- 14C. Roberts
- 25W. Norris
- 17A. Lennon
- 26P. Bardsley
- 13W. Hennessey
- 28K. Long
Thống kê
01⚑6
⚑200
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
768Chuyền bóng318
687Chuyền chính xác228
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu48
160Ghi được50
51Thủng lưới61
2.62Bàn thắng mỗi trận1.04
29Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn19
90Hiệp hai21