Manchester City F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 16' J. Álvarez · Matheus Nunes 1-0
- 21' Hjalmar Ekdal
- 22' J. Álvarez · K. De Bruyne 2-0
- HT2-0
- 46' Rodri · P. Foden 3-0
- 59' ▲ D. Fofana ▼ L. Foster
- 59' ▲ C. Roberts ▼ Z. Amdouni
- 59' ▲ A. Ramsey ▼ J. Guðmundsson
- 71' ▲ E. Haaland ▼ K. De Bruyne
- 75' Ederson
- 75' Connor Roberts
- 76' ▲ J. Grealish ▼ P. Foden
- 76' ▲ A. Zaroury ▼ W. Odobert
- 81' Jérémy Doku
- 86' ▲ H. Massengo ▼ H. Ekdal
- 87' ▲ Sergio Gómez ▼ J. Álvarez
- 87' ▲ M. Kovačić ▼ Rodri
- 90'+3 3-1 A. Al Dakhil · D. Fofana
- FT3-1
Đội hình
- 31Ederson 6.9
- 82R. Lewis 6.9
- 5J. Stones 7.2
- 6N. Aké 6.6
- 24J. Gvardiol 7.3
- 16Rodri ⚽ ▼ 87' 7.9
- 27Matheus Nunes ⇢ 7.7
- 47P. Foden ⇢ ▼ 76' 7.2
- 17K. De Bruyne ⇢ ▼ 71' 8.0
- 11J. Doku 7.7
- 19J. Álvarez ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 9
- 9E. Haaland ▲ 71' 6.9
- 10J. Grealish ▲ 76' 6.3
- 21Sergio Gómez ▲ 87' 6.5
- 8M. Kovačić ▲ 87' 6.5
- 20Bernardo Silva
- 3Rúben Dias
- 18S. Ortega
- 52O. Bobb
- 2K. Walker
- 1J. Trafford 6.2
- 22Vitinho 6.2
- 2D. O'Shea 6.6
- 18H. Ekdal ▼ 86' 6.7
- 28A. Al Dakhil ⚽ 7.3
- 7J. Guðmundsson ▼ 59' 6.7
- 16S. Berge 6.9
- 8J. Brownhill 7.2
- 47W. Odobert ▼ 76' 6.3
- 17L. Foster ▼ 59' 6.5
- 25Z. Amdouni ▼ 59' 5.9
Dự bị 9
- 23D. Fofana ▲ 59' 6.9
- 14C. Roberts ▲ 59' 6.3
- 21A. Ramsey ▲ 59' 6.7
- 19A. Zaroury ▲ 76' 6.9
- 42H. Massengo ▲ 86' 6.6
- 4J. Cork
- 49A. Murić
- 34J. Bruun Larsen
- 24J. Cullen
Thống kê
02⚑7
⚑320
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị3
3Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
795Chuyền bóng270
717Chuyền chính xác199
90%Chính xác chuyền74%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu46
158Ghi được49
62Thủng lưới86
2.51Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới5
42Trên 2.5 bàn25
95Hiệp hai27