Manchester City F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 5-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- L. Mason
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 6' R. Mahrez · K. De Bruyne 1-0
- 22' R. Mahrez · K. Walker 2-0
- 41' B. Mendy · K. De Bruyne 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Fernandinho ▼ Rodri
- 66' Ferran Torres · Gabriel Jesus 4-0
- 67' ▲ P. Foden ▼ Ferran Torres
- 67' ▲ E. Pieters ▼ C. Wood
- 69' R. Mahrez · P. Foden 5-0
- 70' ▲ Eric García ▼ Rúben Dias
- 76' Gabriel Jesus
- 81' ▲ M. Vydra ▼ A. Barnes
- FT5-0
Đội hình
- 31Ederson Moraes 7.5
- 2K. Walker ⇢ 7.2
- 22B. Mendy ⚽ 7.6
- 5J. Stones 7.6
- 3Rúben Dias ▼ 70' 7.2
- 8İ. Gündoğan 7.2
- 17K. De Bruyne ⇢2 8.2
- 16Rodri ▼ 46' 6.7
- 26R. Mahrez ⚽3 9.9
- 9Gabriel Jesus ⇢ 7.2
- 21Ferran Torres ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 25Fernandinho ▲ 46' 6.6
- 47P. Foden ▲ 67' 6.9
- 50Eric García ▲ 70' 6.3
- 20Bernardo Silva
- 7R. Sterling
- 27João Cancelo
- 13Z. Steffen
- 15B. Peacock-Farrell 5.3
- 2M. Lowton 5.9
- 6B. Mee 5.9
- 5J. Tarkowski 5.9
- 3C. Taylor 6.3
- 18A. Westwood 6.3
- 41J. Benson 6.7
- 19J. Rodriguez 6.2
- 10A. Barnes ▼ 81' 6.5
- 9C. Wood ▼ 67' 6.7
- 11D. McNeil 7.2
Dự bị 7
- 23E. Pieters ▲ 67' 6.9
- 27M. Vydra ▲ 81' 6.5
- 25W. Norris
- 44M. Goodridge
- 28K. Long
- 7J. Guðmundsson
- 34J. Dunne
Thống kê
00⚑6
⚑400
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
6Trúng đích1
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi4
1Cứu thua1
720Chuyền bóng315
642Chuyền chính xác230
89%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu44
131Ghi được40
42Thủng lưới62
2.15Bàn thắng mỗi trận0.91
32Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn18
72Hiệp hai18