Manchester City F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 6-0 Burnley F.C. tại FA Cup, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 10, hòa 0, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 32' E. Haaland · J. Álvarez 1-0
- 35' E. Haaland · P. Foden 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Barnes ▼ L. Foster
- 46' ▲ J. Cork ▼ J. Guðmundsson
- 59' E. Haaland 3-0
- 62' J. Álvarez · K. De Bruyne 4-0
- 63' ▲ C. Palmer ▼ E. Haaland
- 63' ▲ M. Akanji ▼ Rúben Dias
- 64' ▲ M. Obafemi ▼ N. Tella
- 66' ▲ K. Phillips ▼ Rodri
- 66' ▲ Sergio Gómez ▼ R. Lewis
- 68' C. Palmer 5-0
- 73' J. Álvarez · K. De Bruyne 6-0
- 77' ▲ S. Bastien ▼ Vitinho
- 77' ▲ C. Taylor ▼ I. Maatsen
- 89' ▲ J. Grealish ▼ K. De Bruyne
- 90'+1 Ashley Barnes
- FT6-0
Đội hình
- 18S. Ortega 7.9
- 2K. Walker 7.3
- 3Rúben Dias ▼ 63' 6.9
- 14Aymeric Laporte 7.3
- 16Rodri ▼ 66' 6.6
- 82R. Lewis ▼ 66' 6.9
- 26R. Mahrez 7.2
- 17K. De Bruyne ⇢2 ▼ 89' 8.7
- 19J. Álvarez ⚽2 ⇢ 9.9
- 47P. Foden ⇢ 7.9
- 9E. Haaland ⚽3 ▼ 63' 9.3
Dự bị 9
- 80C. Palmer ⚽ ▲ 63' 7.2
- 25M. Akanji ▲ 63' 6.6
- 4K. Phillips ▲ 66' 6.7
- 21Sergio Gómez ▲ 66' 6.7
- 10J. Grealish ▲ 89'
- 5J. Stones
- 8İ. Gündoğan
- 31Ederson
- 6N. Aké
- 15B. Peacock-Farrell 5.6
- 14C. Roberts 5.6
- 28A. Al-Dakhil 5.3
- 36J. Beyer 6.3
- 29I. Maatsen ▼ 77' 5.9
- 24J. Cullen 6.5
- 7J. Guðmundsson ▼ 46' 6.3
- 23N. Tella ▼ 64' 6.0
- 22Vitinho ▼ 77' 5.6
- 19A. Zaroury 6.2
- 12L. Foster ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Barnes ▲ 46' 6.9
- 4J. Cork ▲ 46' 6.7
- 45M. Obafemi ▲ 64' 6.3
- 26S. Bastien ▲ 77' 6.9
- 3C. Taylor ▲ 77' 6.7
- 17B. Manuel
- 49A. Murić
- 11S. Twine
- 30H. Dervişoğlu
Thống kê
00⚑2
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm6
10Trúng đích3
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
2Phạt góc2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
568Chuyền bóng420
499Chuyền chính xác353
88%Chính xác chuyền84%
So sánh
65Trận đấu57
159Ghi được102
50Thủng lưới51
2.45Bàn thắng mỗi trận1.79
29Giữ sạch lưới25
41Trên 2.5 bàn30
86Hiệp hai60