Manchester United F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-2 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 3, Burnley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LWDWL Manchester United F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- 18' Mason Mount
- 27' J. Cullenphản lưới 1-0
- 31' ▲ J. Zirkzee ▼ M. Cunha
- HT1-0
- 46' ▲ K. Mainoo ▼ M. Mount
- 55' 1-1 L. Foster · J. Bruun Larsen
- 57' B. Mbeumo · D. Dalot 2-1
- 65' ▲ L. Tchaouna ▼ H. Mejbri
- 66' 2-2 J. Anthony
- 72' ▲ B. Sesko ▼ Casemiro
- 76' Bruno Fernandes
- 76' ▲ J. Laurent ▼ L. Ugochukwu
- 83' ▲ J. Worrall ▼ H. Ekdal
- 83' ▲ O. Sonne ▼ J. Bruun Larsen
- 85' ▲ N. Mazraoui ▼ L. Yoro
- 89' Loum Tchaouna
- 90'+2 Amad Diallo
- 90'+7 Kyle Walker
- 90'+7 Josh Laurent
- 90'+6 Lyle Foster
- 90'+4 Jaidon Anthony
- 90' B. Fernandes11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Bayindir 6.5
- 15L. Yoro ▼ 85' 6.5
- 4M. de Ligt 6.2
- 23L. Shaw 6.7
- 16A. Diallo 6.6
- 18Casemiro ▼ 72' 6.3
- 8B. Fernandes ⚽ 7.9
- 2D. Dalot ⇢ 7.7
- 19B. Mbeumo ⚽ 8.2
- 7M. Mount ▼ 46' 7.0
- 10M. Cunha ▼ 31' 6.9
Dự bị 9
- 24A. Onana
- 5H. Maguire
- 3N. Mazraoui ▲ 85' 6.9
- 11J. Zirkzee ▲ 31' 6.2
- 37K. Mainoo ▲ 46' 6.5
- 13P. Dorgu
- 25M. Ugarte
- 30B. Sesko ▲ 72' 6.3
- 26A. Heaven
- 1M. Dubravka 6.7
- 2K. Walker 6.3
- 18H. Ekdal ▼ 83' 6.6
- 5M. Esteve 6.0
- 3Q. Hartman 6.3
- 24J. Cullen 6.6
- 8L. Ugochukwu ▼ 76' 6.9
- 7J. Bruun Larsen ⇢ ▼ 83' 6.9
- 28H. Mejbri ▼ 65' 6.2
- 11J. Anthony ⚽ 6.3
- 9L. Foster ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 19Z. Flemming
- 4J. Worrall ▲ 83' 6.5
- 21A. Ramsey
- 22O. Sonne ▲ 83' 6.2
- 17L. Tchaouna ▲ 65' 6.3
- 23Lucas Pires
- 29J. Laurent ▲ 76' 6.5
- 10M. Edwards
Thống kê
01⚑7
⚑150
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm6
6Trúng đích3
13Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
1Cứu thua5
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
508Chuyền bóng318
418Chuyền chính xác225
82%Chính xác chuyền71%
3.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
42Trận đấu45
73Ghi được49
55Thủng lưới83
1.74Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai28