Burnley F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-1 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 3, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- K. Friend
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- LWDWL Manchester United F.C.
- 32' Luke Shaw
- 45' Bruno Fernandes
- HT0-0
- 62' Ashley Westwood
- 65' ▲ D. McNeil ▼ R. Brady
- 71' 0-1 P. Pogba · M. Rashford
- 80' ▲ M. Vydra ▼ C. Wood
- 80' ▲ M. Greenwood ▼ M. Rashford
- 87' ▲ J. Rodriguez ▼ A. Barnes
- 88' Matěj Vydra
- 89' ▲ S. McTominay ▼ Bruno Fernandes
- 90'+5 ▲ A. Tuanzebe ▼ A. Martial
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Pope 7.5
- 23E. Pieters 5.6
- 2M. Lowton 6.9
- 6B. Mee 7.3
- 5J. Tarkowski 6.6
- 7J. Guðmundsson 6.7
- 18A. Westwood 6.3
- 12R. Brady ▼ 65' 6.7
- 8J. Brownhill 6.3
- 10A. Barnes ▼ 87' 6.6
- 9C. Wood ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 11D. McNeil ▲ 65' 6.2
- 27M. Vydra ▲ 80' 6.3
- 19J. Rodriguez ▲ 87' 6.3
- 16D. Stephens
- 28K. Long
- 41J. Benson
- 4J. Cork
- 26P. Bardsley
- 25W. Norris
- 1David de Gea 6.9
- 5H. Maguire 7.3
- 23L. Shaw 7.2
- 3E. Bailly 7.2
- 29A. Wan-Bissaka 7.7
- 31N. Matić 7.0
- 6P. Pogba ⚽ 8.3
- 18Bruno Fernandes ▼ 89' 7.6
- 7E. Cavani 7.2
- 9A. Martial ▼ 90' 6.6
- 10M. Rashford ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 11M. Greenwood ▲ 80' 6.3
- 39S. McTominay ▲ 89' 6.6
- 38A. Tuanzebe ▲ 90'
- 27Alex Telles
- 26D. Henderson
- 21D. James
- 17Fred
- 34D. van de Beek
- 8Mata
Thống kê
01⚑3
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm13
0Trúng đích7
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua0
334Chuyền bóng566
220Chuyền chính xác475
66%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu61
40Ghi được121
62Thủng lưới68
0.91Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn36
18Hiệp hai76