Manchester United F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 3, Burnley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- J. Moss
- Phong độ
- LWDWL Manchester United F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- 8' S. McTominay · Cristiano Ronaldo 1-0
- 27' B. Meephản lưới 2-0
- 35' Cristiano Ronaldo 3-0
- 38' 3-1 A. Lennon
- HT3-1
- 58' ▲ D. Stephens ▼ J. Cork
- 66' ▲ R. Varane ▼ E. Bailly
- 74' ▲ M. Vydra ▼ A. Lennon
- 81' ▲ Diogo Dalot ▼ M. Greenwood
- 84' ▲ E. Pieters ▼ D. McNeil
- 90'+3 ▲ Fred ▼ Cristiano Ronaldo
- FT3-1
Đội hình
- 1David de Gea 6.5
- 5H. Maguire 6.9
- 23L. Shaw 7.7
- 3E. Bailly ▼ 66' 6.9
- 29A. Wan-Bissaka 7.0
- 31N. Matić 6.5
- 39S. McTominay ⚽ 7.5
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.3
- 21E. Cavani 6.9
- 25J. Sancho 7.2
- 11M. Greenwood ▼ 81' 7.9
Dự bị 9
- 19R. Varane ▲ 66' 6.7
- 20Diogo Dalot ▲ 81' 6.6
- 17Fred ▲ 90'
- 14J. Lingard
- 27Alex Telles
- 34D. van de Beek
- 10M. Rashford
- 36A. Elanga
- 26D. Henderson
- 13W. Hennessey 6.6
- 2M. Lowton 6.9
- 6B. Mee 6.7
- 5J. Tarkowski 6.6
- 3C. Taylor 6.3
- 17A. Lennon ⚽ ▼ 74' 7.2
- 4J. Cork ▼ 58' 6.3
- 7J. Guðmundsson 6.2
- 18A. Westwood 7.0
- 9C. Wood 6.3
- 11D. McNeil ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 16D. Stephens ▲ 58' 6.7
- 27M. Vydra ▲ 74' 6.3
- 23E. Pieters ▲ 84' 6.3
- 26P. Bardsley
- 25W. Norris
- 37B. Thomas
- 22N. Collins
Thống kê
00⚑7
⚑500
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị4
5Phạm lỗi10
2Cứu thua4
484Chuyền bóng355
377Chuyền chính xác275
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
53Trận đấu48
81Ghi được50
76Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai21