Manchester United F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-2 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 3, Burnley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- WDWLL Manchester United F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- 39' 0-1 C. Wood · B. Mee
- HT0-1
- 46' ▲ M. Greenwood ▼ Andreas Pereira
- 56' 0-2 J. Rodriguez · C. Wood
- 67' Charlie Taylor
- 68' Ashley Westwood
- 69' ▲ L. Shaw ▼ B. Williams
- 69' ▲ J. Lingard ▼ D. James
- FT0-2
Đội hình
- 1David de Gea 6.1
- 4P. Jones 7.2
- 5H. Maguire 6.8
- 29A. Wan-Bissaka 6.6
- 53B. Williams ▼ 69' 6.7
- 8Mata 7.3
- 31N. Matić 7.2
- 17Fred 7.5
- 15Andreas Pereira ▼ 46' 6.9
- 21D. James ▼ 69' 6.6
- 9A. Martial 7.4
Dự bị 7
- 26M. Greenwood ▲ 46' 6.8
- 23L. Shaw ▲ 69' 6.7
- 14J. Lingard ▲ 69' 6.6
- 3E. Bailly
- 22S. Romero
- 28A. Gomes
- 20Diogo Dalot
- 1N. Pope 8.5
- 2M. Lowton 6.5
- 6B. Mee ⇢ 7.9
- 5J. Tarkowski 7.6
- 3C. Taylor 6.7
- 4J. Cork 6.4
- 18A. Westwood 6.7
- 13J. Hendrick 7.0
- 19J. Rodriguez ⚽ 7.3
- 9C. Wood ⚽ ⇢ 7.5
- 11D. McNeil 6.7
Dự bị 7
- 27M. Vydra
- 25A. Lennon
- 23E. Pieters
- 20J. Hart
- 28K. Long
- 12R. Brady
- 44M. Goodridge
Thống kê
00⚑5
⚑220
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm5
7Trúng đích2
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Cứu thua7
692Chuyền bóng261
592Chuyền chính xác154
86%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu41
112Ghi được49
51Thủng lưới57
1.84Bàn thắng mỗi trận1.2
27Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai31