Manchester United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Burnley F.C.

Manchester United F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-0 Burnley F.C. tại League Cup, 21 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 3, Burnley F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
LWDWL Manchester United F.C.
LDLDL Burnley F.C.
  1. 27' C. Eriksen · A. Wan-Bissaka 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Josh Cullen
  4. 57' M. Rashford · S. McTominay 2-0
  5. 58' Antony A. Garnacho
  6. 64' D. Churlinov B. Manuel
  7. 72' A. Elanga A. Martial
  8. 72' L. Shaw A. Wan-Bissaka
  9. 80' Antony
  10. 83' S. Twine A. Barnes
  11. 85' Fred M. Rashford
  12. 86' B. Williams T. Malacia
  13. 89' Bruno Fernandes
  14. 90' S. Bastien J. Brownhill
  15. 90' C. Taylor I. Maatsen
  16. 90' C. Egan-Riley J. Cork
  17. FT2-0

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 31M. Dúbravka 7.5
  2. 29A. Wan-Bissaka ▼ 72' 7.7
  3. 18Casemiro 7.2
  4. 2V. Lindelöf 7.0
  5. 12T. Malacia ▼ 86' 7.2
  6. 39S. McTominay 7.3
  7. 14C. Eriksen 7.3
  8. 10M. Rashford ▼ 85' 7.3
  9. 8Bruno Fernandes 7.9
  10. 49A. Garnacho ▼ 58' 6.5
  11. 9A. Martial ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 21Antony ▲ 58' 6.3
  2. 36A. Elanga ▲ 72' 6.5
  3. 23L. Shaw ▲ 72' 6.3
  4. 17Fred ▲ 85' 6.3
  5. 33B. Williams ▲ 86' 6.7
  6. 34D. van de Beek
  7. 28F. Pellistri
  8. 1David de Gea
  9. 66R. Bennett
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 15B. Peacock-Farrell 6.9
  2. 14C. Roberts 6.5
  3. 5T. Harwood-Bellis 6.6
  4. 36J. Beyer 6.5
  5. 29I. Maatsen ▼ 90' 6.3
  6. 24J. Cullen 6.7
  7. 4J. Cork ▼ 90' 6.3
  8. 17B. Manuel ▼ 64' 6.3
  9. 8J. Brownhill ▼ 90' 6.9
  10. 7J. Guðmunds­son 6.9
  11. 10A. Barnes ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 27D. Churlinov ▲ 64' 6.2
  2. 11S. Twine ▲ 83' 6.6
  3. 26S. Bastien ▲ 90'
  4. 3C. Taylor ▲ 90'
  5. 6C. Egan-Riley ▲ 90'
  6. 9J. Rodríguez
  7. 49A. Murić
  8. 32M. Lewis
  9. 21L. McNally

Thống kê

028
310
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
6Trúng đích1
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị3
6Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
538Chuyền bóng440
442Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

71Trận đấu57
124Ghi được102
75Thủng lưới51
1.75Bàn thắng mỗi trận1.79
29Giữ sạch lưới25
39Trên 2.5 bàn30
74Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu