Crystal Palace F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 4-1 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 6, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- LLDWL Aston Villa F.C.
- 29' I. Sarr 1-0
- 35' Will Hughes
- 44' Morgan Rogers
- 45'+2 Daniel Muñoz
- HT1-0
- 46' ▲ L. Bailey ▼ Andrés García
- 46' ▲ R. Olsen ▼ E. Martínez
- 52' 1-1 M. Rogers · O. Watkins
- 58' ▲ J. Lerma ▼ W. Hughes
- 59' J. Mateta · E. Eze 2-1
- 68' ▲ Marco Asensio ▼ J. Ramsey
- 68' ▲ M. Rashford ▼ O. Watkins
- 71' I. Sarr · D. Muñoz 3-1
- 78' ▲ D. Kamada ▼ A. Wharton
- 78' ▲ I. Maatsen ▼ L. Digne
- 82' Leon Bailey
- 86' ▲ E. Nketiah ▼ I. Sarr
- 87' Jefferson Lerma
- 90'+1 E. Nketiah · T. Mitchell 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1D. Henderson 6.5
- 26C. Richards 6.9
- 5M. Lacroix 6.9
- 6M. Guéhi 7.0
- 12D. Muñoz ⇢ 7.0
- 20A. Wharton ▼ 78' 7.3
- 19W. Hughes ▼ 58' 6.7
- 3T. Mitchell ⇢ 7.5
- 7I. Sarr ⚽2 ▼ 86' 7.9
- 10E. Eze ⇢ 8.0
- 14J. Mateta ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 8J. Lerma ▲ 58' 6.3
- 18D. Kamada ▲ 78' 6.7
- 9E. Nketiah ⚽ ▲ 86' 7.5
- 30M. Turner
- 55J. Devenny
- 58C. Kporha
- 21R. Esse
- 25B. Chilwell
- 17N. Clyne
- 23E. Martínez ▼ 46' 6.9
- 3A. Disasi 6.2
- 4E. Konsa 6.7
- 26L. Bogarde 6.5
- 16Andrés García ▼ 46' 6.2
- 7J. McGinn 7.0
- 8Y. Tielemans 6.7
- 12L. Digne ▼ 78' 6.6
- 27M. Rogers ⚽ 7.0
- 11O. Watkins ⇢ ▼ 68' 6.9
- 41J. Ramsey ▼ 68' 6.0
Dự bị 9
- 31L. Bailey ▲ 46' 6.2
- 25R. Olsen ▲ 46' 6.2
- 21Marco Asensio ▲ 68' 6.3
- 9M. Rashford ▲ 68' 6.3
- 22I. Maatsen ▲ 78' 6.5
- 5T. Mings
- 56J. Jimoh-Aloba
- 17D. Malen
- 48O. Zych
Thống kê
03⚑3
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
19Dứt điểm6
6Trúng đích2
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
3Phạt góc8
7Việt vị7
19Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
257Chuyền bóng468
187Chuyền chính xác404
73%Chính xác chuyền86%
4.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu64
89Ghi được103
64Thủng lưới82
1.65Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn41
51Hiệp hai65