Aston Villa F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-2 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 2, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLDWL Aston Villa F.C.
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- 4' 0-1 I. Sarr · J. Mateta
- 36' O. Watkins · J. McGinn 1-1
- 43' Leon Bailey
- 45' Youri Tielemans11mhỏng 11m
- 45'+1 1-2 J. Devenny · I. Sarr
- HT1-2
- 46' ▲ M. Cash ▼ L. Bogarde
- 59' Diego Carlos
- 64' ▲ J. Lerma ▼ C. Doucouré
- 66' Ian Maatsen
- 69' ▲ L. Digne ▼ I. Maatsen
- 69' ▲ J. Durán ▼ J. McGinn
- 74' ▲ J. Schlupp ▼ J. Devenny
- 77' Trevoh Chalobah
- 77' R. Barkley · Y. Tielemans 2-2
- 82' ▲ E. Buendía ▼ M. Rogers
- 82' ▲ J. Philogene ▼ L. Bailey
- 85' Emiliano Buendía
- 87' Tyrick Mitchell
- 90' ▲ N. Clyne ▼ I. Sarr
- 90' ▲ C. Richards ▼ W. Hughes
- FT2-2
Đội hình
- 23E. Martínez 7.2
- 26L. Bogarde ▼ 46' 6.5
- 3Diego Carlos 6.9
- 14Pau Torres 6.9
- 22I. Maatsen ▼ 69' 6.9
- 6R. Barkley ⚽ 7.9
- 8Y. Tielemans ⇢ 7.0
- 31L. Bailey ▼ 82' 7.0
- 27M. Rogers ▼ 82' 6.6
- 7J. McGinn ⇢ ▼ 69' 7.7
- 11O. Watkins ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 2M. Cash ▲ 46' 6.9
- 12L. Digne ▲ 69' 6.6
- 9J. Durán ▲ 69' 6.7
- 10E. Buendía ▲ 82' 6.6
- 19J. Philogene ▲ 82' 6.2
- 25R. Olsen
- 20K. Nedeljković
- 5T. Mings
- 79B. Broggio
- 1D. Henderson 7.2
- 27T. Chalobah 6.6
- 5M. Lacroix 7.3
- 6M. Guéhi 6.3
- 12D. Muñoz 6.9
- 19W. Hughes ▼ 90' 6.2
- 28C. Doucouré ▼ 64' 6.6
- 3T. Mitchell 6.9
- 7I. Sarr ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 55J. Devenny ⚽ ▼ 74' 7.3
- 14J. Mateta ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 8J. Lerma ▲ 64' 6.5
- 15J. Schlupp ▲ 74' 6.7
- 17N. Clyne ▲ 90'
- 26C. Richards ▲ 90'
- 30M. Turner
- 2J. Ward
- 58C. Kporha
- 64A. Agbinone
- 31R. Matthews
Thống kê
03⚑10
⚑120
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm13
5Trúng đích6
6Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
617Chuyền bóng261
531Chuyền chính xác180
86%Chính xác chuyền69%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu54
103Ghi được89
82Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai51