Aston Villa F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Crystal Palace F.C.

Aston Villa F.C. vs Crystal Palace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 1-2 Crystal Palace F.C. tại League Cup, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 2, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Villa Park, Birmingham
Phong độ
LLDWL Aston Villa F.C.
LLWWL Crystal Palace F.C.
  1. 8' 0-1 E. Eze · D. Muñoz
  2. 18' D. Kamada E. Eze
  3. 23' J. Durán · L. Bailey 1-1
  4. 27' J. Schlupp A. Wharton
  5. HT1-1
  6. 64' 1-2 D. Kamada
  7. 67' Diego Carlos
  8. 76' Jean-Philippe Mateta
  9. 78' Will Hughes
  10. 78' J. Jimoh-Aloba E. Buendía
  11. 78' K. Young L. Bailey
  12. 79' L. Bogarde J. McGinn
  13. 88' I. Sarr E. Nketiah
  14. 88' N. Clyne J. Schlupp
  15. 89' Tyrone Mings
  16. 90'+4 Marc Guéhi
  17. 90'+1 Daniel Muñoz
  18. FT1-2

Đội hình

Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 18J. Gauci 6.7
  2. 20K. Nedeljković 6.6
  3. 3Diego Carlos 6.9
  4. 5T. Mings 7.2
  5. 22I. Maatsen 6.6
  6. 7J. McGinn ▼ 79' 6.6
  7. 44B. Kamara 7.2
  8. 31L. Bailey ▼ 78' 7.3
  9. 10E. Buendía ▼ 78' 6.2
  10. 19J. Philogene 6.3
  11. 9J. Durán 7.7

Dự bị 9

  1. 56J. Jimoh-Aloba ▲ 78' 6.6
  2. 72K. Young ▲ 78' 6.3
  3. 26L. Bogarde ▲ 79' 6.7
  4. 54A. Borland
  5. 41J. Ramsey
  6. 48O. Zych
  7. 2M. Cash
  8. 50S. Swinkels
  9. 66T. Patterson
Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 30M. Turner 8.3
  2. 27T. Chalobah 7.2
  3. 5M. Lacroix 6.9
  4. 6M. Guéhi 6.3
  5. 12D. Muñoz 7.7
  6. 20A. Wharton ▼ 27' 6.5
  7. 19W. Hughes 7.5
  8. 3T. Mitchell 6.3
  9. 9E. Nketiah ▼ 88' 6.9
  10. 10E. Eze ▼ 18' 7.5
  11. 14J. Mateta 6.7

Dự bị 9

  1. 18D. Kamada ▲ 18' 7.5
  2. 15J. Schlupp ▲ 27' 6.6
  3. 7I. Sarr ▲ 88'
  4. 17N. Clyne ▲ 88'
  5. 58C. Kporha
  6. 55J. Devenny
  7. 46F. Umeh
  8. 64A. Agbinone
  9. 1D. Henderson

Thống kê

025
640
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
9Trúng đích2
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị2
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Cứu thua8
512Chuyền bóng304
443Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền75%

So sánh

64Trận đấu54
103Ghi được89
82Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu