Crystal Palace F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 5-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 6, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- LLDWL Aston Villa F.C.
- 9' J. Mateta · M. Olise 1-0
- 18' John McGinn
- 24' Joachim Andersen
- 39' J. Mateta · D. Muñoz 2-0
- HT2-0
- 54' E. Eze 3-0
- 58' Lucas Digne
- 63' J. Mateta · E. Eze 4-0
- 68' ▲ T. Iroegbunam ▼ C. Chambers
- 68' ▲ O. Kellyman ▼ O. Watkins
- 69' E. Eze · J. Mateta 5-0
- 73' Douglas Luiz
- 76' ▲ J. Lerma ▼ M. Guéhi
- 76' ▲ O. Édouard ▼ J. Mateta
- 87' ▲ J. Riedewald ▼ A. Wharton
- 87' ▲ F. Munroe ▼ J. McGinn
- 87' ▲ K. Kesler-Hayden ▼ M. Diaby
- 88' ▲ J. Ayew ▼ E. Eze
- 88' ▲ J. Tomkins ▼ J. Andersen
- 90'+2 Clément Lenglet
- FT5-0
Đội hình
- 30D. Henderson 7.5
- 17N. Clyne 7.3
- 16J. Andersen ▼ 88' 6.9
- 26C. Richards 7.3
- 12D. Muñoz ⇢ 7.9
- 20A. Wharton ▼ 87' 7.2
- 6M. Guéhi ▼ 76' 6.9
- 3T. Mitchell 7.5
- 7M. Olise ⇢ 7.7
- 10E. Eze ⚽2 ⇢ ▼ 88' 10.0
- 14J. Mateta ⚽3 ⇢ ▼ 76' 9.9
Dự bị 9
- 8J. Lerma ▲ 76' 6.9
- 22O. Édouard ▲ 76' 6.7
- 44J. Riedewald ▲ 87' 6.6
- 9J. Ayew ▲ 88'
- 5J. Tomkins ▲ 88' 6.6
- 52D. Ozoh
- 15J. Schlupp
- 2J. Ward
- 31R. Matthews
- 25R. Olsen 6.7
- 4E. Konsa 5.6
- 3Diego Carlos 6.3
- 17C. Lenglet 5.9
- 12L. Digne 6.9
- 19M. Diaby ▼ 87' 5.6
- 16C. Chambers ▼ 68' 6.2
- 6Douglas Luiz 6.3
- 7J. McGinn ▼ 87' 6.2
- 24J. Durán 6.7
- 11O. Watkins ▼ 68' 6.2
Dự bị 8
- 47T. Iroegbunam ▲ 68' 6.2
- 71O. Kellyman ▲ 68' 6.5
- 69F. Munroe ▲ 87' 6.3
- 29K. Kesler-Hayden ▲ 87' 6.5
- 14Pau Torres
- 18J. Gauci
- 55L. Emery
- 72K. Young
Thống kê
01⚑2
⚑440
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm8
9Trúng đích2
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
552Chuyền bóng463
495Chuyền chính xác401
90%Chính xác chuyền87%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
49Trận đấu62
73Ghi được122
71Thủng lưới90
1.49Bàn thắng mỗi trận1.97
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn43
43Hiệp hai64