West Ham United
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Liverpool F.C.

West Ham United vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 0-5 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 0, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
London Stadium, London
Phong độ
WDWWW West Ham United
DDDWW Liverpool F.C.
  1. 30' 0-1 L. Díaz
  2. 37' J. Quansah J. Gomez
  3. 40' 0-2 C. Gakpo · Mohamed Salah
  4. 44' 0-3 Mohamed Salah · C. Jones
  5. HT0-3
  6. 46' N. Füllkrug E. Álvarez
  7. 46' J. Todibo V. Coufal
  8. 54' 0-4 T. Alexander-Arnold · R. Gravenberch
  9. 57' W. Endō R. Gravenberch
  10. 58' Diogo Jota C. Gakpo
  11. 60' C. Summerville J. Bowen
  12. 73' A. Irving Carlos Soler
  13. 74' H. Elliott C. Jones
  14. 74' K. Tsimikas A. Robertson
  15. 81' Luis Guilherme M. Kudus
  16. 84' 0-5 Diogo Jota · Mohamed Salah
  17. FT0-5

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lopetegui
  1. 23A. Areola 7.9
  2. 5V. Coufal ▼ 46' 5.9
  3. 15K. Mavropanos 6.5
  4. 26M. Kilman 6.3
  5. 29A. Wan-Bissaka 6.2
  6. 10Lucas Paquetá 6.9
  7. 19E. Álvarez ▼ 46' 6.3
  8. 14M. Kudus ▼ 81' 6.3
  9. 4Carlos Soler ▼ 73' 5.6
  10. 33Emerson 6.3
  11. 20J. Bowen ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 11N. Füllkrug ▲ 46' 6.7
  2. 25J. Todibo ▲ 46' 6.3
  3. 7C. Summerville ▲ 60' 6.7
  4. 39A. Irving ▲ 73' 6.5
  5. 17Luis Guilherme ▲ 81' 6.7
  6. 3A. Cresswell
  7. 57O. Scarles
  8. 21W. Foderingham
  9. 18D. Ings
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 1Alisson Becker 7.0
  2. 66T. Alexander-Arnold 8.6
  3. 2J. Gomez ▼ 37' 6.9
  4. 4V. van Dijk 7.6
  5. 26A. Robertson ▼ 74' 7.2
  6. 38R. Gravenberch ▼ 57' 6.9
  7. 10A. Mac Allister 8.3
  8. 11Mohamed Salah ⇢2 8.9
  9. 17C. Jones ▼ 74' 7.3
  10. 18C. Gakpo ▼ 58' 7.7
  11. 7L. Díaz 7.9

Dự bị 9

  1. 78J. Quansah ▲ 37' 7.0
  2. 3W. Endō ▲ 57' 6.9
  3. 20Diogo Jota ▲ 58' 7.6
  4. 19H. Elliott ▲ 74' 6.3
  5. 21K. Tsimikas ▲ 74' 6.9
  6. 53J. McConnell
  7. 62C. Kelleher
  8. 76J. Danns
  9. 9D. Núñez

Thống kê

002
600
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm22
0Trúng đích13
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc6
5Việt vị0
7Phạm lỗi10
8Cứu thua1
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
466Chuyền bóng540
399Chuyền chính xác475
86%Chính xác chuyền88%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu60
61Ghi được133
82Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận2.22
10Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu