Liverpool F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
West Ham United

Liverpool F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 5-1 West Ham United tại League Cup, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 9, hòa 1, West Ham United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Phong độ
DDDWW Liverpool F.C.
DWWWW West Ham United
  1. 21' 0-1 J. Quansahphản lưới
  2. 25' Diogo Jota · F. Chiesa 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' Diogo Jota · C. Jones 2-1
  5. 59' Mohamed Salah F. Chiesa
  6. 59' A. Mac Allister Diogo Jota
  7. 59' Lucas Paquetá T. Souček
  8. 60' M. Antonio D. Ings
  9. 63' Jarell Quansah
  10. 67' Edson Álvarez
  11. 70' Lucas Paquetá
  12. 74' Mohamed Salah 3-1
  13. 76' Edson Álvarez
  14. 76' Edson Álvarez
  15. 78' A. Irving Carlos Soler
  16. 78' M. Kudus J. Bowen
  17. 82' A. Robertson K. Tsimikas
  18. 82' T. Morton W. Endō
  19. 90' C. Gakpo · D. Núñez 4-1
  20. 90'+3 C. Gakpo 5-1
  21. FT5-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 62C. Kelleher 7.0
  2. 84C. Bradley 7.2
  3. 78J. Quansah 7.3
  4. 2J. Gomez 6.9
  5. 21K. Tsimikas ▼ 82' 7.0
  6. 3W. Endō ▼ 82' 6.9
  7. 17C. Jones 7.0
  8. 14F. Chiesa ▼ 59' 7.3
  9. 20Diogo Jota ⚽2 ▼ 59' 8.2
  10. 18C. Gakpo ⚽2 9.3
  11. 9D. Núñez 7.2

Dự bị 9

  1. 11Mohamed Salah ▲ 59' 7.7
  2. 10A. Mac Allister ▲ 59' 7.0
  3. 26A. Robertson ▲ 82' 6.9
  4. 80T. Morton ▲ 82' 6.5
  5. 56V. Jaroš
  6. 66T. Alexander-Arnold
  7. 4V. van Dijk
  8. 7L. Díaz
  9. 8D. Szoboszlai
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lopetegui
  1. 1Ł. Fabiański 6.7
  2. 5V. Coufal 6.2
  3. 25J. Todibo 6.0
  4. 26M. Kilman 6.5
  5. 3A. Cresswell 6.6
  6. 19E. Álvarez 5.9
  7. 28T. Souček ▼ 59' 6.3
  8. 20J. Bowen ▼ 78' 6.6
  9. 4Carlos Soler ▼ 78' 6.9
  10. 7C. Summerville 6.3
  11. 18D. Ings ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 10Lucas Paquetá ▲ 59' 6.2
  2. 9M. Antonio ▲ 60' 7.2
  3. 39A. Irving ▲ 78' 6.7
  4. 14M. Kudus ▲ 78' 6.0
  5. 33Emerson
  6. 15K. Mavropanos
  7. 29A. Wan-Bissaka
  8. 24G. Rodríguez
  9. 21W. Foderingham

Thống kê

015
431
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm12
11Trúng đích3
8Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
535Chuyền bóng334
488Chuyền chính xác260
91%Chính xác chuyền78%

So sánh

60Trận đấu49
133Ghi được61
57Thủng lưới82
2.22Bàn thắng mỗi trận1.24
24Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn27
72Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu