Aston Villa F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 3-2 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 6, hòa 2, Everton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLDWL Aston Villa F.C.
- WWDDD Everton F.C.
- 14' Iliman Ndiaye
- 16' 0-1 D. McNeil
- 19' Tim Iroegbunam
- 26' ▲ J. Garner ▼ V. Mykolenko
- 27' 0-2 D. Calvert-Lewin · D. McNeil
- 36' O. Watkins · L. Digne 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ R. Barkley ▼ A. Onana
- 47' Emiliano Martínez
- 58' O. Watkins 2-2
- 64' ▲ J. O'Brien ▼ J. Harrison
- 64' ▲ O. Mangala ▼ I. Gueye
- 69' ▲ J. Durán ▼ J. Ramsey
- 69' ▲ I. Maatsen ▼ L. Digne
- 76' J. Durán · R. Barkley 3-2
- 80' Ashley Young
- 81' ▲ Beto ▼ T. Iroegbunam
- 81' ▲ J. Lindstrøm ▼ I. Ndiaye
- 84' ▲ E. Buendía ▼ O. Watkins
- 88' Jake O'Brien
- 90' ▲ J. Philogene ▼ J. McGinn
- FT3-2
Đội hình
- 23E. Martínez 6.2
- 26L. Bogarde 7.0
- 4E. Konsa 6.9
- 14Pau Torres 6.9
- 12L. Digne ⇢ ▼ 69' 7.3
- 24A. Onana ▼ 46' 6.2
- 8Y. Tielemans 7.7
- 7J. McGinn ▼ 90' 7.2
- 27M. Rogers 6.2
- 41J. Ramsey ▼ 69' 6.7
- 11O. Watkins ⚽2 ▼ 84' 8.6
Dự bị 9
- 6R. Barkley ▲ 46' 7.3
- 9J. Durán ⚽ ▲ 69' 7.3
- 22I. Maatsen ▲ 69' 6.7
- 10E. Buendía ▲ 84' 6.3
- 19J. Philogene ▲ 90'
- 18J. Gauci
- 20K. Nedeljković
- 3Diego Carlos
- 72K. Young
- 1J. Pickford 6.9
- 18A. Young 6.9
- 6J. Tarkowski 6.9
- 5M. Keane 6.7
- 19V. Mykolenko ▼ 26' 6.3
- 27I. Gueye ▼ 64' 6.3
- 42T. Iroegbunam ▼ 81' 6.3
- 11J. Harrison ▼ 64' 6.3
- 7D. McNeil ⚽ ⇢ 8.5
- 10I. Ndiaye ▼ 81' 6.5
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 37J. Garner ▲ 26' 6.6
- 15J. O'Brien ▲ 64' 6.2
- 8O. Mangala ▲ 64' 6.6
- 14Beto ▲ 81' 6.3
- 29J. Lindstrøm ▲ 81' 6.5
- 75R. Dixon
- 16A. Doucouré
- 45H. Armstrong
- 12João Virgínia
Thống kê
01⚑6
⚑240
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
665Chuyền bóng240
602Chuyền chính xác182
91%Chính xác chuyền76%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu50
103Ghi được59
82Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới15
41Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai29