Aston Villa F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 1-2 Everton F.C. tại League Cup, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 6, hòa 2, Everton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 3rd Round
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LDWLW Aston Villa F.C.
- WDDDW Everton F.C.
- 15' 0-1 J. Garner · A. Onana
- 31' ▲ N. Zaniolo ▼ L. Bailey
- HT0-1
- 46' Ollie Watkins
- 46' ▲ O. Watkins ▼ J. Durán
- 46' ▲ B. Kamara ▼ J. McGinn
- 46' ▲ L. Digne ▼ L. Dendoncker
- 46' ▲ A. Young ▼ V. Mykolenko
- 48' Nathan Patterson
- 50' 0-2 D. Calvert-Lewin
- 65' ▲ D. McNeil ▼ J. Harrison
- 66' James Tarkowski
- 72' ▲ I. Gueye ▼ A. Danjuma
- 72' ▲ Beto ▼ D. Calvert-Lewin
- 74' Lucas Digne
- 78' ▲ O. Kellyman ▼ Y. Tielemans
- 79' Ezri Konsa
- 79' ▲ A. Doucouré ▼ A. Onana
- 83' B. Kamara 1-2
- 90'+4 Douglas Luiz
- 90'+4 Dwight McNeil
- FT1-2
Đội hình
- 25R. Olsen 7.2
- 2M. Cash 6.9
- 4E. Konsa 6.9
- 14Pau Torres 7.0
- 7J. McGinn ▼ 46' 6.9
- 32L. Dendoncker ▼ 46' 6.5
- 6Douglas Luiz 6.6
- 31L. Bailey ▼ 31' 6.6
- 19M. Diaby 6.2
- 8Y. Tielemans ▼ 78' 5.9
- 24J. Durán ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 22N. Zaniolo ▲ 31' 6.5
- 11O. Watkins ▲ 46' 6.9
- 44B. Kamara ⚽ ▲ 46' 7.7
- 12L. Digne ▲ 46' 6.3
- 71O. Kellyman ▲ 78' 6.7
- 9B. Traoré
- 1E. Martínez
- 42F. Marschall
- 3Diego Carlos
- 1J. Pickford 6.6
- 5M. Keane 6.9
- 6J. Tarkowski 6.9
- 32J. Branthwaite 7.2
- 2N. Patterson 6.3
- 37J. Garner ⚽ 8.3
- 8A. Onana ⇢ ▼ 79' 7.6
- 19V. Mykolenko ▼ 46' 6.5
- 11J. Harrison ▼ 65' 7.3
- 10A. Danjuma ▼ 72' 6.7
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 18A. Young ▲ 46' 6.2
- 7D. McNeil ▲ 65' 6.7
- 27I. Gueye ▲ 72' 6.9
- 14Beto ▲ 72' 6.7
- 16A. Doucouré ▲ 79' 6.0
- 12João Virgínia
- 28Youssef Chermiti
- 61L. Dobbin
- 22B. Godfrey
Thống kê
04⚑4
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
4Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
642Chuyền bóng304
567Chuyền chính xác231
88%Chính xác chuyền76%
So sánh
62Trận đấu50
122Ghi được55
90Thủng lưới57
1.97Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới20
43Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai34