Aston Villa F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 4-0 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 6, hòa 2, Everton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLDWL Aston Villa F.C.
- WWDDD Everton F.C.
- 14' Douglas Luiz
- 18' J. McGinn · L. Bailey 1-0
- 24' Jordan Pickford
- 24' Douglas Luiz11m 2-0
- 33' Lucas Digne
- 38' ▲ A. Danjuma ▼ D. Calvert-Lewin
- 45'+9 Idrissa Gueye
- 45'+4 Michael Keane
- HT2-0
- 46' ▲ L. Dobbin ▼ I. Gueye
- 50' ▲ N. Maupay ▼ A. Iwobi
- 51' L. Bailey 3-0
- 63' ▲ Y. Tielemans ▼ L. Bailey
- 64' ▲ Philippe Coutinho ▼ Douglas Luiz
- 64' ▲ Diego Carlos ▼ M. Diaby
- 74' ▲ J. Durán ▼ O. Watkins
- 75' J. Durán 4-0
- 85' ▲ C. Archer ▼ Philippe Coutinho
- 86' Nathan Patterson
- 89' Cameron Archer
- 90'+8 ▲ T. Onyango ▼ A. Doucouré
- FT4-0
Đội hình
- 1E. Martínez 7.6
- 2M. Cash 7.2
- 4E. Konsa 7.0
- 14Pau Torres 6.9
- 12L. Digne 7.2
- 44B. Kamara 6.7
- 6Douglas Luiz ⚽ ▼ 64' 7.7
- 31L. Bailey ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.7
- 19M. Diaby ▼ 64' 7.5
- 7J. McGinn ⚽ 7.3
- 11O. Watkins ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 8Y. Tielemans ▲ 63' 6.6
- 23Philippe Coutinho ▲ 64' 6.9
- 3Diego Carlos ▲ 64' 6.9
- 24J. Durán ⚽ ▲ 74' 7.6
- 35C. Archer ▲ 85' 6.3
- 25R. Olsen
- 16C. Chambers
- 9B. Traoré
- 42F. Marschall
- 1J. Pickford 6.2
- 2N. Patterson 6.3
- 5M. Keane 5.7
- 6J. Tarkowski 6.7
- 18A. Young 5.9
- 27I. Gueye ▼ 46' 6.3
- 37J. Garner 7.0
- 16A. Doucouré ▼ 90' 6.5
- 8A. Onana 6.3
- 17A. Iwobi ▼ 50' 6.2
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 38' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Danjuma ▲ 38' 6.9
- 61L. Dobbin ▲ 46' 6.7
- 13N. Maupay ▲ 50' 6.7
- 62T. Onyango ▲ 90'
- 12João Virgínia
- 19V. Mykolenko
- 22B. Godfrey
- 47T. Cannon
- 32J. Branthwaite
Thống kê
03⚑7
⚑640
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
566Chuyền bóng361
507Chuyền chính xác294
90%Chính xác chuyền81%
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
62Trận đấu50
122Ghi được55
90Thủng lưới57
1.97Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới20
43Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai34